Tăng tốc máy quét CT để hỗ trợ hiệu quả quá trình phẫu thuật

Máy quét CT là gì

Máy quét CT là gì

Máy quét CT là thiết bị y tế sử dụng công nghệ hình ảnh chẩn đoán để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc nội tạng, mô và cấu trúc xương của cơ thể con người.

Máy quét CT hoạt động bằng cách sử dụng các tia X để chụp nhiều hình ảnh của cơ thể từ nhiều góc độ khác nhau.

Sau đó kết hợp các hình ảnh này để tạo thành một hình ảnh 3D hoặc 2D chi tiết.

Máy quét CT đã trở thành một công cụ quan trọng trong lĩnh vực y tế, cho phép các bác sĩ và nhân viên y tế có thể xem xét và chẩn đoán các vấn đề sức khỏe của bệnh nhân một cách chi tiết và chính xác.

Vai trò trong y tế

Chẩn đoán và phát hiện bệnh

Một trong những vai trò quan trọng nhất của máy quét CT trong lĩnh vực y tế là chẩn đoán và phát hiện bệnh.

Thiết bị cho phép tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc nội tạng và mô trong cơ thể con người.

Từ đó giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thể nhìn thấy các bất thường, khối u, vết thương hoặc các vấn đề khác liên quan đến sức khỏe của bệnh nhân.

Thông qua việc chụp nhiều hình ảnh từ các góc độ khác nhau, thiết bị cung cấp cho các bác sĩ một cái nhìn toàn diện về cấu trúc nội tạng của bệnh nhân.

Điều này giúp xác định chính xác các vị trí và kích thước của các khối u, vết thương hoặc các bất thường khác.

Hỗ trợ trong quá trình phẫu thuật

Máy quét CT cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phẫu thuật.

Trước khi tiến hành một ca phẫu thuật, các bác sĩ thường yêu cầu bệnh nhân đi qua một quá trình chụp CT để xem xét kỹ hơn về cấu trúc nội tạng và trong cơ thể.

Các hình ảnh từ thiết bị giúp các bác sĩ có cái nhìn toàn diện và chi tiết hơn về vị trí và kích thước của các cấu trúc trong cơ thể.

Từ đó giúp họ lập kế hoạch và thực hiện phẫu thuật một cách chính xác hơn.

Vai trò của máy quét CT trong y tế

Đánh giá hiệu quả điều trị

Máy quét CT cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một liệu pháp điều trị.

Sau khi bệnh nhân đã đi qua một liệu pháp điều trị nhất định, thiết bị có thể được sử dụng để so sánh hình ảnh trước và sau liệu pháp.

Điều này để xem xét sự thay đổi trong cấu trúc và kích thước của các cơ quan và mô trong cơ thể.

Kết quả sẽ giúp cho các bác sĩ đánh giá hiệu quả của liệu pháp điều trị và điều chỉnh kế hoạch điều trị nếu cần thiết.

Nghiên cứu và phát triển y tế

Cuối cùng, máy quét CT cũng có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển y tế.

Các hình ảnh từ thiết bị được sử dụng để nghiên cứu và phân tích thông tin liên quan đến cấu trúc và chức năng của các cơ quan và mô trong cơ thể con người.

Nhờ vào công nghệ tiên tiến của thiết bị các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về các căn bệnh.

Từ đó tìm ra những phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, từ đó nâng cao công nghệ y tế và cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.

Thành phần của Intel Core

Thành phần của Intel® Core™

CPU (Central Processing Unit)

CPU là thành phần chính của bộ xử lý Intel® Core™.

Nó là trái tim của máy tính, thực hiện các phép tính và quản lý các tác vụ của hệ thống.

CPU của dòng Intel® Core™ được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao, đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng đa nhiệm và đa luồng.

GPU (Graphics Processing Unit)

GPU là thành phần chịu trách nhiệm xử lý đồ họa trong bộ xử lý Intel® Core™.

Với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về đồ họa trong các ứng dụng y tế và công nghệ.

GPU đã trở thành một phần quan trọng trong hiệu suất của bộ xử lý.

Bộ nhớ Cache

Bộ nhớ cache là một loại bộ nhớ tạm thời được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và hướng dẫn mà CPU sử dụng thường xuyên nhất.

Bộ xử lý Intel® Core™ được trang bị các cấp độ khác nhau của bộ nhớ cache để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu và tối ưu hóa hiệu suất.

Điều khiển bộ nhớ

Điều khiển bộ nhớ và điều khiển giao tiếp là các thành phần quản lý việc truyền dữ liệu giữa CPU, GPU và các thành phần khác trong hệ thống.

Chúng đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần và tối ưu hóa hiệu suất tổng thể.

Công nghệ của Intel Core

Công nghệ của Intel® Core™ 

Công nghệ Turbo Boost

Công nghệ Turbo Boost cho phép CPU hoạt động ở tốc độ cao hơn khi có nhu cầu về hiệu suất.

Khi các ứng dụng yêu cầu nhiều nguồn lực, Turbo Boost tự động tăng tốc độ xung nhịp của CPU để đáp ứng yêu cầu.

Công nghệ Hyper-Threading

Công nghệ Hyper-Threading cho phép CPU xử lý đa luồng, tức là có khả năng thực thi các luồng công việc đồng thời.

Điều này giúp tăng cường hiệu suất của CPU trong khi xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc.

Công nghệ Quick Sync Video

Công nghệ Quick Sync Video giúp tăng cường hiệu suất xử lý video trên CPU của dòng Intel® Core™.

Nó cho phép mã hóa và giải mã video với hiệu suất cao hơn, giúp tiết kiệm thời gian khi xử lý video trong các ứng dụng y tế hay công nghệ.

Công nghệ Turbo Boost Max 3.0

Công nghệ Turbo Boost Max 3.0 được áp dụng cho các phiên bản cao cấp của dòng Intel® Core™.

Nó cho phép xác định tự động các nhân xử lý có hiệu suất cao nhất và tăng tốc độ xung nhịp của chúng để tối đa hóa hiệu suất tổng thể.

Lợi ích của Intel Core

Lợi ích của Intel® Core™ 

Hiệu suất cao và xử lý đa nhiệm mạnh mẽ

Bộ xử lý Intel® Core™ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu tính toán cao và xử lý đa nhiệm trong ngành y tế.

Với kiến trúc đa nhân và khả năng xử lý song song, Bộ xử lý Intel® Core™ có thể xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc, từ việc thu thập dữ liệu đến phân tích hình ảnh.

Với tính năng Hyper-Threading, Bộ xử lý Intel® Core™ có thể chia mỗi logic thành hai luồng xử lý riêng biệt, giúp tăng hiệu suất xử lý và khả năng đáp ứng của máy quét CT.

Điều này đồng nghĩa với việc máy quét CT có thể hoạt động một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp giảm thời gian chờ đợi cho bệnh nhân và tối ưu hóa quá trình chẩn đoán.

Khả năng tăng tốc

Một trong những đặc điểm nổi bật của Bộ xử lý Intel® Core™ là khả năng tăng tốc tự động thông qua công nghệ Intel® Turbo Boost.

Khi máy quét CT đòi hỏi sự xử lý cao hơn, công nghệ Turbo Boost sẽ tăng tần số hoạt động của Bộ xử lý Intel® Core™ để đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

Điều này giúp máy quét CT có thể xử lý các tác vụ phức tạp và yêu cầu tính toán một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Khả năng tăng tốc tự động của Bộ xử lý Intel® Core™ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của máy quét CT.

Từ đó giảm thiểu thời gian chờ đợi và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Đồ họa chất lượng cao và hình ảnh chính xác

Việc sử dụng Bộ xử lý Intel® Core™ trong máy quét CT mang lại khả năng xử lý đồ họa chất lượng cao và hình ảnh chính xác.

Với khả năng tính toán mạnh mẽ, Bộ xử lý Intel® Core™ có thể xử lý dữ liệu hình ảnh phức tạp và hiển thị chi tiết rõ ràng.

Điều này rất quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý trong cơ thể con người.

Nhờ vào khả năng hiển thị hình ảnh chính xác, các bác sĩ và nhân viên y tế có thể nhìn thấy rõ ràng các bất thường và điểm mấu chốt trong các bức ảnh CT.

Điều này giúp quá trình chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

Tiết kiệm năng lượng và hiệu suất làm việc lâu dài

Bên cạnh hiệu suất cao, Bộ xử lý Intel® Core™ cũng được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và duy trì hiệu suất làm việc lâu dài.

Điều này làm cho máy quét CT trở thành một giải pháp kinh tế và bền vững cho bệnh viện và cơ sở y tế.

Bộ xử lý Intel® Core™ sử dụng các công nghệ tiên tiến như Intel® Speed Shift để tự động điều chỉnh điện áp và tần số hoạt động.

Từ đó giúp tiết kiệm năng lượng khi máy quét CT không hoạt động ở mức cao.

Điều này giúp giảm chi phí vận hành và duy trì máy móc, đồng thời bảo vệ môi trường.

Vai trò của AI với ảnh CT

Vai trò của trí tuệ nhân tạo

Phân tích tự động và nhận dạng bất thường

Một trong những ứng dụng quan trọng của trí tuệ nhân tạo trong máy quét CT là phân tích tự động và nhận dạng bất thường.

AI có khả năng phân tích hàng loạt hình ảnh CT nhanh chóng và chính xác, giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe khó nhận biết bằng mắt thường.

Trí tuệ nhân tạo có thể phát hiện các khối u, polyp, hoặc các bất thường khác trong cơ thể.

Điều này giúp y tá hoặc bác sĩ chẩn đoán và can thiệp sớm hơn, đồng thời cải thiện tỉ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Tăng tốc quá trình chẩn đoán

Trong quá trình chẩn đoán, thời gian là yếu tố rất quan trọng.

Trí tuệ nhân tạo có thể giúp tăng tốc quá trình chẩn đoán bằng việc tự động xác định và phân loại các kết quả quét CT.

Thay vì phải xem hàng trăm hình ảnh, máy quét CT có thể tự động phát hiện và nhận biết các bất thường.

Từ đó giảm thiểu thời gian được y tá hoặc bác sĩ tiêu tốn cho việc phân tích hình ảnh.

Điều này giúp cải thiện hiệu suất làm việc và giảm áp lực công việc cho nhân viên y tế.

Hỗ trợ lập kế hoạch điều trị

Khi cần xác định vị trí chính xác của các cấu trúc trong cơ thể, trí tuệ nhân tạo trong máy quét CT có thể hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.

Chẳng hạn, khi phẫu thuật ung thư, máy quét CT có thể chỉ ra vị trí chính xác của khối u và các cấu trúc lân cận.

Điều này giúp bác sĩ xác định kỹ thuật phẫu thuật hiệu quả nhất và đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u mà không gây tổn thương cho các cấu trúc xung quanh.

Cải thiện chất lượng hình ảnh

Công nghệ trí tuệ nhân tạo có thể cải thiện chất lượng hình ảnh trong máy quét CT.

Nó có khả năng loại bỏ nhiễu và nâng cao độ phân giải của hình ảnh, từ đó giúp bác sĩ có được thông tin chi tiết hơn về cơ thể bệnh nhân.

Điều này cũng giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình chẩn đoán và đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác.

Cách AI cải thiện chất lượng ảnh CT

Nguyên tắc hoạt động của AI

Phân loại và nhận dạng tự động

Một trong những cách mà AI có thể cải thiện hiệu suất và chất lượng của hình ảnh CT là thông qua việc phân loại và nhận dạng tự động.

Các thuật toán AI có khả năng học từ dữ liệu huấn luyện và tự động xác định các đối tượng trong hình ảnh CT.

Ví dụ AI có thể được sử dụng để phát hiện tự động các khối u, dấu hiệu của bệnh tim, hay các bất thường trong não.

Điều này giúp cho việc chẩn đoán trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, giúp cho nhân viên y tế có thể tập trung vào việc đưa ra các phương án điều trị phù hợp.

Giảm nhiễu và tăng cường chất lượng hình ảnh

Hình ảnh CT thường xuất hiện nhiễu do các yếu tố như bức xạ, chất lỏng trong cơ thể, hay chuyển động của bệnh nhân.

AI có thể được sử dụng để giảm nhiễu và tăng cường chất lượng hình ảnh CT thông qua việc áp dụng các thuật toán xử lý hình ảnh.

Cụ thể AI có thể phân tích và loại bỏ các yếu tố nhiễu không mong muốn trong hình ảnh CT.

Từ đó cải thiện khả năng nhìn thấy các chi tiết quan trọng.

Điều này giúp cho nhân viên y tế có thể đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và tăng khả năng phát hiện các bất thường.

Tự động phân tích và đo lường

Một trong những khía cạnh quan trọng của hình ảnh CT là việc phân tích và đo lường các thông số quan trọng như kích thước, diện tích, hay mật độ của một khối u.

AI có thể được sử dụng để tự động phân tích và đo lường các thông số này.

Thay vì phải dành nhiều thời gian và công sức để đo lường thủ công, AI có thể tự động phát hiện và tính toán các thông số quan trọng từ hình ảnh CT.

Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tăng khả năng chính xác trong việc đưa ra chẩn đoán và theo dõi sự tiến triển của bệnh.

Dự đoán và tiên lượng

Cuối cùng, AI có thể được sử dụng để dự đoán và tiên lượng về tiến triển của một bệnh lý dựa trên hình ảnh CT.

Các thuật toán AI có khả năng học từ dữ liệu huấn luyện để xác định các yếu tố liên quan và dự đoán kết quả.

Ví dụ AI có thể được sử dụng để dự đoán khả năng phát triển của một khối u hay xác định kết quả của một ca phẫu thuật trước khi thực hiện.

Điều này giúp cho nhân viên y tế có thể đưa ra các quyết định điều trị phù hợp và theo dõi sự tiến triển của bệnh.

Thành phần của Intel Xeon

Thành phần của Intel® Xeon®

Nhân xử lý (Processor Core)

Nhân xử lý (Processor Core) là thành phần quan trọng nhất trong bộ xử lý Intel® Xeon®.

Đây là nơi thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.

Kiến trúc của nhân xử lý

Số lượng nhân xử lý

  • Bộ xử lý Intel® Xeon® có thể có từ 4 đến 28 nhân xử lý.
  • Số lượng nhân xử lý càng nhiều, bộ xử lý càng có khả năng xử lý đa nhiệm tốt hơn và đạt hiệu suất cao hơn.

Tính năng Hyper-Threading

  • Một tính năng quan trọng của nhân xử lý Intel® Xeon® là Hyper-Threading.
  • Tính năng này cho phép mỗi nhân xử lý thực hiện đồng thời hai luồng công việc, tăng hiệu suất xử lý đa nhiệm của bộ xử lý.

Bộ nhớ đệm (Cache)

Bộ nhớ đệm (Cache) là một thành phần quan trọng khác trong bộ xử lý Intel® Xeon®.

Nhiệm vụ chính của bộ nhớ đệm là lưu trữ dữ liệu và hướng dẫn mà nhân xử lý sử dụng thường xuyên để tăng tốc độ xử lý.

Cấu trúc bộ nhớ đệm

  • Bộ nhớ đệm được chia thành ba cấp: L1, L2 và L3. Mỗi cấp bộ nhớ đệm có kích thước và tốc độ truy xuất khác nhau.
  • Bộ nhớ đệm L1 có kích thước nhỏ nhất nhưng tốc độ truy xuất nhanh nhất, trong khi đó bộ nhớ đệm L3 có kích thước lớn nhất nhưng tốc độ truy xuất chậm hơn.

Tầng Cache

  • Bộ nhớ đệm còn được tổ chức thành từng tầng cache để tối ưu hóa hiệu suất.
  • Các tầng cache gần với nhân xử lý có kích thước nhỏ và tốc độ truy xuất nhanh, trong khi các tầng cache xa hơn sẽ có kích thước lớn hơn.

Ý nghĩa của bộ nhớ đệm

  • Bộ nhớ đệm giúp giảm thiểu thời gian truy xuất dữ liệu từ bộ nhớ chính, từ đó tăng tốc độ xử lý của bộ xử lý Intel® Xeon®.
  • Điều này rất quan trọng trong việc xử lý các ứng dụng yêu cầu tính toán nhanh và phức tạp.

Bộ điều khiển bộ nhớ (Memory Controller)

Bộ điều khiển bộ nhớ (Memory Controller) là thành phần quản lý việc ghi và đọc dữ liệu từ bộ nhớ chính (RAM).

Đây là thành phần quan trọng giúp bộ xử lý Intel® Xeon® hoạt động hiệu quả.

Vị trí của bộ điều khiển bộ nhớ

  • Bộ điều khiển bộ nhớ được tích hợp ngay trên bộ xử lý Intel® Xeon®, giúp giảm thiểu thời gian truy xuất dữ liệu từ RAM.

Tốc độ và hiệu suất

  • Bộ điều khiển bộ nhớ giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu từ RAM và đồng thời cải thiện hiệu suất tổng thể của bộ xử lý Intel® Xeon®.

Hỗ trợ bộ nhớ ECC

  • Bộ điều khiển bộ nhớ cũng hỗ trợ các loại bộ nhớ ECC (Error-Correcting Code), giúp phát hiện và sửa chữa các lỗi dữ liệu trong quá trình truy xuất.

Bộ điều khiển I/O (I/O Controller)

Bộ điều khiển I/O (I/O Controller) là thành phần quản lý việc giao tiếp với các thiết bị ngoại vi như ổ cứng, card mạng và card âm thanh.

Đây là thành phần quan trọng để kết nối bộ xử lý Intel® Xeon® với các thiết bị khác.

Tính năng kết nối nhanh chóng

  • Bộ điều khiển I/O hỗ trợ các giao tiếp chuẩn như PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) để kết nối với các thiết bị ngoại vi một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Quản lý băng thông

  • Bộ điều khiển I/O giúp quản lý băng thông giao tiếp với các thiết bị ngoại vi, từ đó tối ưu hóa hiệu suất truyền dữ liệu.

Hỗ trợ công nghệ RAID

  • Một tính năng quan trọng của bộ điều khiển I/O là hỗ trợ công nghệ RAID (Redundant Array of Independent Disks).
  • Công nghệ này giúp tăng cường sự an toàn và tin cậy của dữ liệu lưu trữ.
Công nghệ của Intel Xeon

Công nghệ của Intel® Xeon®

Turbo Boost Technology

Turbo Boost Technology là một công nghệ cho phép bộ xử lý Intel® Xeon® tự động tăng tốc độ hoạt động khi cần thiết.

Khi hệ thống yêu cầu công suất cao, Turbo Boost sẽ tăng tốc độ hoạt động của bộ xử lý để đáp ứng yêu cầu.

Virtualization Technology

Virtualization Technology là công nghệ cho phép máy chủ ảo hoạt động hiệu quả hơn.

Công nghệ này cho phép máy chủ vật lý chia sẻ tài nguyên với các máy chủ ảo mà không làm giảm hiệu suất hoạt động.

Hyper-Threading Technology

Đây là công nghệ cho phép mỗi nhân xử lý thực hiện hai luồng công việc, tăng hiệu suất xử lý đa nhiệm.

Advanced Encryption Standard (AES)

Advanced Encryption Standard (AES) là một công nghệ mã hóa được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu tính an toàn cao.

Bộ xử lý Intel® Xeon® hỗ trợ AES-NI (AES New Instructions), giúp gia tăng hiệu suất mã hóa và giải mã AES.

Lợi ích của Intel Xeon

Lợi ích của Intel Xeon

Hiệu suất cao và tốc độ xử lý nhanh

Bộ xử lý Intel® Xeon® được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao và tốc độ xử lý nhanh.

Điều này rất quan trọng trong việc xử lý dữ liệu y tế phức tạp và tạo ra các hình ảnh CT chất lượng cao.

Với khả năng xử lý hàng loạt (batch processing) và khả năng đa luồng (multithreading), bộ xử lý Intel® Xeon® có thể xử lý một lượng lớn dữ liệu cùng một lúc.

Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường hiệu suất làm việc của nhân viên y tế.

Khả năng mở rộng linh hoạt

Bộ xử lý Intel® Xeon® có khả năng mở rộng linh hoạt, cho phép nâng cấp và mở rộng hệ thống theo nhu cầu của bệnh viện hoặc tổ chức y tế.

Điều này đặc biệt quan trọng khi công ty công nghệ hoặc bệnh viện phải xử lý một số lượng lớn dữ liệu y tế hoặc triển khai các thuật toán AI phức tạp.

Bằng cách sử dụng bộ xử lý Intel® Xeon®, họ có thể tận dụng được khả năng mở rộng để đáp ứng được yêu cầu và đảm bảo tính ổn định của hệ thống.

Đồ họa mạnh mẽ

Bộ xử lý Intel® Xeon® có tích hợp các tính năng đồ họa mạnh mẽ, giúp tạo ra hình ảnh CT chất lượng cao và chi tiết.

Việc sử dụng bộ xử lý này cho các thuật toán AI trong việc tạo hình ảnh CT cho phép nhân viên y tế nhìn thấy và phân tích dữ liệu y tế một cách rõ ràng và chi tiết hơn.

Điều này có thể là quan trọng đối với việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý.

Tiết kiệm năng lượng

Bên cạnh hiệu suất cao, bộ xử lý Intel® Xeon® cũng có khả năng tiết kiệm năng lượng.

Điều này rất quan trọng trong ngành y tế, nơi việc tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần vào bảo vệ môi trường.

Sử dụng bộ xử lý Intel® Xeon® cho các thuật toán AI trong việc tạo hình ảnh CT có thể giúp giảm tiêu thụ điện năng và làm giảm ô nhiễm carbon.

Intel Core kết hợp với Intel Xeon

Kết hợp Intel® Xeon® và Intel® Core™

Sử dụng bộ xử lý Intel® Xeon® cho việc chuyển đổi dữ liệu

Bộ xử lý Intel® Xeon® có khả năng chuyển đổi dữ liệu từ dạng số học sang hình ảnh số học.

Việc sử dụng bộ xử lý Intel® Xeon® cho việc chuyển đổi dữ liệu sẽ giúp tăng tốc độ chuyển đổi và cải thiện chất lượng hình ảnh của máy quét CT.

Sử dụng bộ xử lý Intel® Core™ cho việc phân tích dữ liệu

Bộ xử lý Intel® Core™ có khả năng phân tích dữ liệu một cách hiệu quả và nhanh chóng.

Việc sử dụng bộ xử lý Intel® Core™ cho việc phân tích dữ liệu sẽ giúp máy quét CT hiển thị kết quả chẩn đoán nhanh chóng và chính xác.

Tối ưu hóa kết nối giữa bộ xử lý Intel® Xeon® và Intel® Core™

Để đạt được hiệu suất tối ưu, việc tối ưu hóa kết nối giữa bộ xử lý Intel® Xeon® và Intel® Core™ là rất quan trọng.

Bằng cách đồng bộ hóa và tối ưu hóa việc truyền dữ liệu giữa hai bộ xử lý, máy quét CT có thể hoạt động một cách hiệu quả và liên tục.

Sử dụng công nghệ tăng tốc AI và Machine Learning

Công nghệ tăng tốc AI (Artificial Intelligence) và Machine Learning có thể được áp dụng vào máy quét CT để tăng cường khả năng phân tích dữ liệu.

Sự kết hợp giữa bộ xử lý Intel® Xeon® và Intel® Core™ với công nghệ tăng tốc AI và Machine Learning sẽ giúp máy quét CT chẩn đoán và điều trị các bệnh một cách chính xác và hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm

Trụ sở chính công ty Comlink

Liên hệ

Comlink_Adress_Logo

Địa chỉ

Tầng 3 Toà nhà VNCC 243A Đê La Thành Str Q. Đống Đa-TP. Hà Nội
Comlink_Workingtime_Logo

Giờ làm việc

Thứ Hai đến Thứ Sáu Từ 8:00 đến 17:30 Hỗ trợ trực tuyến: 24/7
Comlink_Email_Logo

E-mail

info@comlink.com.vn
Comlink_Phone_Logo

Phone

+84 98 58 58 247

Tư vấn

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.