Phương pháp bảo mật thiết bị IoT và hậu quả khi bị tấn công

Phương pháp bảo mật thiết bị IoT

Phương pháp bảo mật thiết bị IoT là gì

Phương pháp bảo mật thiết bị IoT là cách bảo vệ các thiết bị IoT khỏi các mối đe dọa an ninh như phá hoại, vi phạm quyền riêng tư, lấy cắp dữ liệu cá nhân.

Hậu quả khi bị tấn công

Mất quyền kiểm soát và điều khiển

Khi một thiết bị IoT bị tấn công hoặc xâm nhập trái phép, điều quan trọng nhất là người dùng hoặc doanh nghiệp sẽ mất quyền kiểm soát và điều khiển thiết bị đó.

Điều này có thể dẫn đến việc kẻ tấn công sử dụng thiết bị để thực hiện các hoạt động trái pháp luật hoặc gian lận thông tin cá nhân.

  • Ví dụ, trong trường hợp một thiết bị IoT như camera an ninh bị tấn công, kẻ xâm nhập có thể xem các hình ảnh hoặc video từ camera mà không được phép, gây nguy hiểm cho sự riêng tư và an toàn của gia đình hoặc doanh nghiệp.

Đánh cắp thông tin cá nhân

Một trong những hậu quả nghiêm trọng khi thiết bị IoT bị tấn công là đánh cắp thông tin cá nhân của người dùng hoặc khách hàng.

Thiết bị IoT thường chứa nhiều thông tin quan trọng như tên, địa chỉ, số điện thoại, thậm chí thông tin tài khoản ngân hàng.

Khi kẻ xâm nhập có được quyền truy cập vào các thông tin này, họ có thể sử dụng để gian lận, theo dõi hoặc tiến hành các hoạt động lừa đảo.

Điều này có thể gây tổn thương không chỉ cho người dùng mà còn cho doanh nghiệp sở hữu thiết bị IoT.

Thiệt hại tài chính và uy tín

Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) là một hình thức tấn công phổ biến khiến hệ thống IoT không thể hoạt động bình thường.

Trong tấn công DDoS, kẻ tấn công sẽ gửi một lượng lớn yêu cầu truy cập đến thiết bị IoT, làm quá tải hệ thống và gây ra sự chậm trễ hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn.

Hậu quả của tấn công DDoS là người dùng không thể sử dụng được thiết bị IoT và doanh nghiệp không thể cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

Điều này có thể gây tổn hại về mặt tài chính và uy tín cho doanh nghiệp.

Mạng nội bộ bị xâm nhập

Khi một thiết bị IoT bị xâm nhập trái phép, kẻ xâm nhập có thể sử dụng nó làm cửa sau để tiếp cận vào mạng nội bộ của người dùng hoặc doanh nghiệp.

Họ có thể lợi dụng điều này để thu thập thông tin quan trọng từ các thiết bị khác trong mạng hoặc thậm chí tiến hành các cuộc tấn công khác nhau như lừa đảo email, truy cập vào dữ liệu quan trọng hoặc tạo ra chương trình mã độc.

Hậu quả là nguy cơ mất dữ liệu, sự riêng tư bị xâm phạm và tổn thương uy tín của doanh nghiệp

Xác thực 2 yếu tố

Xác thực 2 yếu tố

Sử dụng mã OTP

Mã OTP (One-Time Password) là một mã duy nhất chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn.

Khi người dùng đăng nhập vào thiết bị IoT, họ sẽ nhận được mã OTP thông qua điện thoại di động hoặc email cá nhân đã đăng ký trước đó.

Mã này chỉ có thể sử dụng một lần duy nhất và sau khi hết hiệu lực, người dùng sẽ cần nhận mã mới để tiếp tục truy cập vào thiết bị.

Sử dụng thông tin sinh trắc học

Thông tin sinh trắc học như vân tay, khuôn mặt hay giọng nói có thể được sử dụng làm yếu tố thứ hai trong xác thực hai yếu tố.

Thiết bị IoT có thể được trang bị các công nghệ nhận diện sinh trắc học để xác minh danh tính của người dùng.

Sử dụng thiết bị bảo mật vật lý

Thiết bị bảo mật vật lý như USB token hoặc smart card có thể được sử dụng để lưu trữ thông tin xác thực và xác minh danh tính của người dùng.

Khi muốn truy cập vào thiết bị IoT hoặc dịch vụ liên quan, người dùng cần kết nối thiết bị bảo mật vật lý của mình vào máy tính hoặc thiết bị IoT để xác minh danh tính.

Sử dụng ứng dụng di động

Ứng dụng di động có thể được sử dụng để triển khai xác thực hai yếu tố cho thiết bị IoT.

Người dùng có thể tải xuống và cài đặt ứng dụng di động đã được đăng ký trước đó và sử dụng nó để nhận mã OTP hoặc xác minh danh tính thông qua các công nghệ như mã QR code.

Mạng riêng ảo VPN

Sử dụng mạng VPN

Mã hóa dữ liệu trên Internet

Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng mạng VPN cho thiết bị IoT là khả năng mã hóa dữ liệu trên Internet.

Khi kết nối các thiết bị IoT trực tiếp vào Internet, dữ liệu của bạn có thể bị  truy cập trái phép bởi những kẻ xâm nhập.

Tuy nhiên, khi sử dụng VPN, dữ liệu của bạn được mã hóa và chỉ có thể được giải mã tại đích cuối cùng, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.

Ẩn địa chỉ IP

Một trong những vấn đề về bảo mật lớn nhất của thiết bị IoT là bị công khai địa chỉ IP của chúng.

Địa chỉ IP của thiết bị IoT có thể được sử dụng để xác định vị trí và thu thập thông tin cá nhân của người dùng.

Tuy nhiên, khi sử dụng VPN, địa chỉ IP thực sự của bạn được ẩn danh và thay thế bằng địa chỉ IP của máy chủ VPN.

Điều này giúp bạn duy trì sự riêng tư và an toàn trong khi sử dụng các thiết bị IoT.

Hạn chế kiểm soát và giám sát mạng

Một trong những vấn đề lớn khác liên quan đến việc sử dụng các thiết bị IoT là kiểm soát và giám sát mạng.

Các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) và các tổ chức khác có thể theo dõi hoạt động trực tuyến của bạn và kiểm soát các kết nối mạng.

Tuy nhiên, khi sử dụng VPN, bạn có thể tránh được việc này.

Mạng VPN giúp mã hóa dữ liệu và che giấu hoạt động trực tuyến của bạn, ngăn chặn ISP và các tổ chức khác khỏi việc theo dõi và kiểm soát mạng của bạn.

Ngăn chặn tấn công từ xa

Thiết bị IoT thường có các điểm yếu về bảo mật, cho phép kẻ xâm nhập từ xa tấn công và chiếm quyền kiểm soát các thiết bị này.

Tuy nhiên, khi sử dụng VPN, bạn có thể tăng cường bảo mật cho các thiết bị IoT của mình.

Mạng VPN giúp giới hạn quyền truy cập từ xa và tạo ra một môi trường an toàn hơn để quản lý và điều khiển thiết bị IoT.

Giám sát và phân tích lưu lượng mạng

Giám sát và phân tích lưu lượng mạng

Giám sát

Sử dụng công cụ giám sát

  • Công cụ giám sát lưu lượng mạng cho phép theo dõi và ghi lại hoạt động của các thiết bị IoT trong hệ thống.
  • Các công cụ này cung cấp thông tin chi tiết về lưu lượng mạng, gói tin, và các kết nối được thiết lập.
  • Điều này giúp phát hiện các hoạt động đáng ngờ và xác định các thiết bị có nguy cơ gây nguy hiểm.

Quản lý quyền truy cập và xác thực

  • Quản lý quyền truy cập và xác thực là một yếu tố quan trọng trong việc giám sát lưu lượng mạng cho IoT.
  • Bằng cách áp dụng các chính sách quản lý quyền truy cập và yêu cầu xác thực từ các thiết bị IoT, chúng ta có thể đảm bảo rằng chỉ các thiết bị được ủy quyền mới có thể truy cập vào hệ thống.

Theo dõi và phân tích gói tin

Phân tích

Phân tích giao tiếp giữa các thiết bị

  • Phân tích giao tiếp giữa các thiết bị IoT giúp xác định các kết nối không mong muốn hoặc không được ủy quyền.
  • Bằng cách phân tích các luồng dữ liệu giữa các thiết bị, chúng ta có thể xác định được sự giao tiếp giữa chúng và kiểm tra xem có sự vi phạm chính sách an ninh hay không.

Phát hiện hành vi không bình thường

  • Phân tích lưu lượng mạng cho phép phát hiện hành vi không bình thường của các thiết bị IoT.
  • Bằng cách so sánh với hành vi thông thường, chúng ta có thể xác định nếu có sự xâm nhập hoặc các hoạt động không được mong muốn từ phía các thiết bị.

Xác định các hình thức tấn công

  • Phân tích lưu lượng mạng cũng giúp xác định các loại tấn công tiềm năng từ phía hacker vào hệ thống IoT.
  • Bằng cách theo dõi và phân tích các gói tin, chúng ta có thể nhận biết được các loại tấn công như DDoS, spoofing, hay malware.
Hệ thống quản lý bảo mật SIEM

Hệ thống quản lý bảo mật SIEM

Phát hiện và ngăn chặn tấn công

Hệ thống SIEM có khả năng phát hiện các cuộc tấn công vào thiết bị IoT.

Hệ thống kiểm tra các luồng dữ liệu đến và đi từ thiết bị, phân tích và so sánh chúng với các mẫu hoạt động đáng ngờ đã được xác định trước.

Khi phát hiện ra các hành vi không bình thường, hệ thống SIEM có thể tự động ngăn chặn các cuộc tấn công hoặc cảnh báo người quản lý để có biện pháp xử lý.

Giám sát hoạt động

Hệ thống SIEM cung cấp khả năng giám sát hoạt động của các thiết bị IoT.

Hệ thống theo dõi các sự kiện và hoạt động trên thiết bị, như kết nối vào mạng, truy cập vào dữ liệu hay tạo ra các luồng dữ liệu lớn.

Bằng cách theo dõi hoạt động này, hệ thống SIEM có thể phát hiện ra những hoạt động không phù hợp và ngăn chặn sự xâm nhập.

Phân tích dữ liệu và nhận biết mẫu tấn công

Một trong những ưu điểm của hệ thống SIEM là khả năng phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và nhận biết các mẫu tấn công.

Hệ thống SIEM sử dụng các thuật toán phân tích thông minh để xác định các mẫu hoạt động không bình thường và nhận biết các mô hình tấn công đã biết.

Điều này giúp người quản lý hệ thống nhận ra các cuộc tấn công tiềm ẩn và áp dụng biện pháp bảo vệ phù hợp.

Lưu trữ và theo dõi dữ liệu

Hệ thống SIEM ghi lại và theo dõi lưu lượng dữ liệu trên thiết bị IoT.

Điều này giúp người quản lý hệ thống theo dõi sự biến đổi của lưu lượng dữ liệu theo thời gian và xác định được các biểu hiện của các cuộc tấn công.

Bằng cách theo dõi lưu lượng dữ liệu này, người quản lý có thể xây dựng được các biện pháp bảo vệ phù hợp để ngăn chặn những cuộc tấn công tiềm ẩn.

Mã hóa dữ liệu cá nhân

Mã hóa dữ liệu cá nhân

Mã hóa end-to-end

Mã hóa end-to-end là một phương pháp quan trọng để đảm bảo an toàn cho dữ liệu khi nó được truyền từ các thiết bị IoT đến điểm cuối hoặc máy chủ.

Khi áp dụng mã hóa end-to-end, thông tin sẽ được mã hóa ngay từ thiết bị gốc và chỉ giải mã tại điểm đích.

Điều này đảm bảo rằng người thứ ba không thể đọc thông tin trong quá trình truyền tải.

Mã hóa điện toán đám mây

Trong môi trường IoT, dữ liệu thường được gửi và lưu trữ trên các nền tảng đám mây.

Vì vậy, mã hóa dữ liệu cá nhân ở điện toán đám mây là rất cần thiết.

Khi áp dụng mã hóa điện toán đám mây, thông tin được mã hóa khi lưu trữ và chỉ giải mã khi được yêu cầu.

Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin cá nhân không thể bị lộ ra ngoài khi lưu trữ trên các máy chủ đám mây..

Mã hóa đầu vào/đầu ra

Mã hóa đầu vào/đầu ra là quá trình mã hóa thông tin trước khi được gửi vào thiết bị IoT hoặc sau khi nó rời khỏi thiết bị.

Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin không thể bị đánh cắp trong quá trình gửi/nhận từ các thiết bị hoặc qua các kênh không an toàn.

Mã hóa dữ liệu lưu trữ

Mã hóa dữ liệu lưu trữ là một biện pháp quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân khi nó được lưu trữ trong các thiết bị IoT hoặc máy chủ.

Khi áp dụng mã hóa lưu trữ, các tệp tin hoặc cơ sở dữ liệu được mã hóa để ngăn chặn việc truy cập trái phép từ các bên thứ ba.

Điều này đảm bảo rằng người dùng và doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát và quản lý thông tin cá nhân của mình.

Sử dụng Blockchain phát hiện xâm nhập

Sử dụng công nghệ Blockchain

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Một trong những thách thức lớn nhất của việc sử dụng thiết bị IoT là vấn đề về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Với hàng tỷ thiết bị kết nối vào internet, thông tin cá nhân của người dùng có thể được thu thập và lưu trữ một cách không an toàn.

Sử dụng công nghệ Blockchain, dữ liệu cá nhân có thể được mã hóa và lưu trữ trên các khối thông tin không thể thay đổi, chỉ có người sở hữu chính xác thông tin được phép truy cập vào dữ liệu này.

Xác thực thiết bị

Một vấn đề khác trong việc sử dụng thiết bị IoT là việc xác thực tính đáng tin cậy của từng thiết bị.

Công nghệ Blockchain có thể được sử dụng để xác minh tính xác thực của các thiết bị IoT.

Mỗi thiết bị có thể được gán một mã riêng biệt và thông tin về thiết bị này được lưu trữ trên blockchain.

Khi một thiết bị kết nối vào hệ thống, thông tin về nó sẽ được kiểm tra và so khớp với dữ liệu trên blockchain để đảm bảo tính xác thực.

Quản lý quyền truy cập

Quản lý quyền truy cập là một vấn đề quan trọng trong việc sử dụng các thiết bị IoT.

Việc cung cấp quyền truy cập cho các người dùng không đáng tin cậy có thể gây nguy hiểm cho hệ thống và thông tin cá nhân.

Sử dụng công nghệ Blockchain, quyền truy cập vào các thiết bị IoT có thể được quản lý một cách an toàn và minh bạch.

Mỗi người dùng có thể có một khóa riêng biệt và quyền truy cập vào các thiết bị chỉ được cấp cho những người dùng có khóa tương ứng.

Theo dõi và giám sát

Công nghệ Blockchain cũng có thể được sử dụng để theo dõi và giám sát hoạt động của các thiết bị IoT.

Thông qua việc lưu trữ dữ liệu trên blockchain, ta có thể tạo ra các hợp đồng thông minh để theo dõi các hoạt động của các thiết bị.

Nếu có sự vi phạm hoặc hành vi không đáng tin cậy, hợp đồng thông minh sẽ tự động kích hoạt các biện pháp can thiệp và ngăn chặn các hoạt động không mong muốn.

Có thể bạn quan tâm

Trụ sở chính công ty Comlink

Liên hệ

Comlink_Adress_Logo

Địa chỉ

Tầng 3 Toà nhà VNCC 243A Đê La Thành Str Q. Đống Đa-TP. Hà Nội
Comlink_Workingtime_Logo

Giờ làm việc

Thứ Hai đến Thứ Sáu Từ 8:00 đến 17:30 Hỗ trợ trực tuyến: 24/7
Comlink_Email_Logo

E-mail

info@comlink.com.vn
Comlink_Phone_Logo

Phone

+84 98 58 58 247

Tư vấn

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.