Mô hình triển khai mạng Private 5G theo nhu cầu doanh nghiệp

Mô hình triển khai mạng Private 5G

Mô hình triển khai mạng Private 5G

Mô hình triển khai mạng Private 5G bao gồm hai hình thức chính là mạng riêng độc lập hoàn toàn hoặc kết hợp với mạng công cộng bằng cách chia sẻ tài nguyên mạng.

Mô hình Standalone (SNPN)

Mô hình triển khai mạng Private 5G SNPN là hoàn toàn độc lập không được kết nối với bất kỳ mạng 5G công cộng nào.

Mô hình triển khai này cung cấp mức độ bảo mật và kiểm soát cao nhất nhưng yêu cầu cơ sở hạ tầng và mạng truy cập vô tuyến riêng biệt.

Cách ly hoàn toàn khỏi mạng công cộng

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của SNPN là khả năng cách ly hoàn toàn khỏi mạng 5G công cộng.

Điều này có nghĩa là mạng Private 5G của doanh nghiệp được triển khai và quản lý riêng, không chia sẻ tài nguyên mạng với các người dùng khác.

Khi triển khai SNPN, doanh nghiệp có thể xây dựng một hạ tầng mạng riêng, bao gồm các trạm cơ sở (base stations), máy chủ (servers) và các thiết bị kết nối.

Với việc cách ly hoàn toàn, doanh nghiệp có thể kiểm soát và quản lý mạng theo ý muốn của mình, đảm bảo an ninh thông tin và tuân thủ các quy định pháp lý.

Dữ liệu được lưu trữ cục bộ

Một ưu điểm quan trọng của SNPN là khả năng lưu trữ dữ liệu cục bộ.

Trong mô hình này, dữ liệu không đi qua mạng công cộng và không được lưu trữ trên các máy chủ công cộng.

Thay vào đó, doanh nghiệp có thể lưu trữ dữ liệu trên máy chủ riêng tại các văn phòng hoặc trung tâm dữ liệu của mình.

Việc lưu trữ dữ liệu cục bộ giúp giảm rủi ro về an ninh thông tin.

Doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình và không phải lo lắng về việc dữ liệu bị rò rỉ hay bị truy cập trái phép từ bên ngoài.

Dữ liệu được bảo mật cao

Với SNPN, bảo mật dữ liệu là một trong những ưu tiên hàng đầu.

Doanh nghiệp có thể triển khai các biện pháp bảo mật tiên tiến như mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và kiểm soát quyền truy cập.

Từ đó để đảm bảo rằng chỉ những người được phép mới có thể truy cập vào dữ liệu quan trọng.

Mô hình SNPN cho phép doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn quyền riêng tư của dữ liệu, giúp hạn chế rủi ro từ việc dữ liệu bị đánh cắp hoặc sử dụng sai mục đích.

Doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của SNPN là doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát và quản lý mạng theo ý muốn của mình.

Điều này cho phép doanh nghiệp tùy chỉnh và tối ưu hóa mạng theo yêu cầu cụ thể của từng ngành công nghiệp.

Doanh nghiệp có thể tuỳ chỉnh thiết kế hạ tầng mạng, xác định các thành phần chính như base stations, máy chủ và thiết bị kết nối.

Hơn nữa, doanh nghiệp có thể quản lý và điều khiển thông qua giao diện quản lý dễ sử dụng, cho phép theo dõi và giám sát hiệu suất mạng.

Độ trễ cực thấp

Một trong những yếu tố quan trọng khi triển khai mạng 5G là độ trễ thấp.

Độ trễ là khoảng thời gian giữa khi gửi tín hiệu từ nguồn gốc đến khi được nhận bởi thiết bị đích.

Đối với các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp như tự động lái xe hay hệ thống sản xuất tự động, việc có độ trễ thấp là rất quan trọng.

Trong SNPN, doanh nghiệp có thể triển khai các base stations gần thiết bị kết nối, giúp giảm thiểu độ trễ trong việc truyền tải dữ liệu.

Điều này mang lại lợi ích cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh và tin cậy.

Không mất chi phí định kỳ hàng tháng cho MNO

Một trong những yếu tố quan trọng khi triển khai mạng 5G là chi phí liên quan đến thuê bao cho nhà khai thác mạng (Mobile Network Operator – MNO).

Doanh nghiệp muốn triển khai mạng 5G sẽ phải thanh toán chi phí hàng tháng cho MNO để sử dụng tần số và tài nguyên mạng.

Tuy nhiên, với SNPN, doanh nghiệp không phải lo lắng về việc thanh toán chi phí hàng tháng cho MNO.

Doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát và sử dụng tài nguyên mạng của mình mà không bị phụ thuộc vào MNO.

Điều này giúp giảm chi phí hoạt động và tăng tính linh hoạt trong việc triển khai và quản lý mạng.

Vốn đầu tư cao cho phần cứng

Một trong những đặc điểm quan trọng của mô hình SNPN là vốn đầu tư cao cho phần cứng.

Để triển khai mạng Private 5G độc lập hoàn toàn, doanh nghiệp cần đầu tư vào các thiết bị viễn thông như base station, core network và các thiết bị kết nối khác.

Điều này có thể đòi hỏi một nguồn vốn đáng kể, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Việc đầu tư cao cho phần cứng cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải có một kế hoạch chi tiết để tận dụng tối đa hiệu quả từ việc triển khai mạng Private 5G.

Điều này bao gồm việc xác định rõ các ứng dụng và dịch vụ mà mạng Private 5G sẽ hỗ trợ, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng phần cứng.

Ảnh hưởng của nhiễu và tần số không được cấp phép

Một trong những điểm yếu của mô hình SNPN là khả năng bị ảnh hưởng bởi nhiễu và tần số không được cấp phép.

Do không kết nối với mạng 5G công cộng, mạng Private 5G có thể gặp khó khăn trong việc quản lý và giám sát các tần số sử dụng.

Nếu tần số sử dụng không được cấp phép hoặc bị áp lực từ các nguồn nhiễu khác, chất lượng kết nối và hiệu suất của mạng Private 5G có thể bị giảm sút.

Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp cần có kế hoạch quản lý tần số và giám sát nhiễu hiệu quả.

Việc sử dụng công nghệ antenna beamforming có thể giúp tăng cường khả năng chống nhiễu và tăng cường chất lượng kết nối.

Nhân sự có kỹ năng bảo trì mạng

Triển khai và bảo trì mạng Private 5G độc lập hoàn toàn đòi hỏi nhân sự có kỹ năng và kiến thức chuyên môn.

Vì không phải là mạng 5G công cộng, mạng Private 5G có những yêu cầu và thách thức riêng trong việc quản lý, giám sát và bảo trì.

Nhân sự triển khai mạng Private 5G cần được đào tạo về các khía cạnh kỹ thuật của mạng 5G, từ cài đặt và quản lý base station, core network cho đến giám sát và xử lý các sự cố.

Ngoài ra, họ cũng cần có kiến thức về an ninh thông tin để đảm bảo tính bảo mật của mạng.

UPF và MEC trong doanh nghiệp

Trong mô hình SNPN, User Plane Function (UPF) và Mobile Edge Computing (MEC) thường được đặt trong doanh nghiệp để hỗ trợ các ứng dụng Edge yêu cầu Ultra-Reliable Low Latency Communication (URLLC).

UPF là thành phần quan trọng trong core network của mạng 5G, có nhiệm vụ xử lý dữ liệu từ người dùng và điều hướng chúng tới đích cuối.

Trong mô hình SNPN, UPF được triển khai trong doanh nghiệp để giảm thiểu latency và tăng cường hiệu suất của các ứng dụng URLLC.

MEC là một khái niệm mới trong kiến trúc mạng 5G, cho phép triển khai các dịch vụ và ứng dụng tích hợp gần với nguồn dữ liệu và người dùng.

Trong doanh nghiệp, MEC có thể được sử dụng để triển khai các ứng dụng Edge như tự động hóa công nghiệp, trí tuệ nhân tạo và thực tế ảo.

PNI NPN - RAN sharing

Mô hình Public network integrated (PNI) NPN

Đây là mô hình mạng Private 5G được triển khai với sự tích hợp của mạng 5G công cộng

Mô hình triển khai này cung cấp mức độ bảo mật và kiểm soát thấp hơn so với mô hình Private 5G độc lập hoàn toàn nhưng yêu cầu về cơ sở hạ tầng ít hơn và có thể được triển khai nhanh hơn.

Mô hình PNI NPN – RAN sharing

Cách biệt hoàn toàn khỏi mạng công cộng

Một trong những đặc điểm quan trọng của mô hình PNI NPN – RAN sharing là cách biệt hoàn toàn khỏi mạng công cộng.

Điều này có nghĩa là mạng Private 5G được triển khai và quản lý hoàn toàn riêng biệt, không chia sẻ bất kỳ tài nguyên nào với mạng công cộng.

Khả năng cách biệt này mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp.

Đầu tiên, nó giúp bảo vệ dữ liệu và thông tin quan trọng của doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa bảo mật từ mạng công cộng.

Với việc không chia sẻ tài nguyên với mạng công cộng, mạng Private 5G có thể áp dụng các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt và kiểm soát truy cập để đảm bảo an toàn cho dữ liệu.

Thứ hai, tính cách biệt này giúp doanh nghiệp có thể hoàn toàn kiểm soát và quản lý mạng của mình.

Do không phụ thuộc vào các nhà cung cấp dịch vụ công cộng, doanh nghiệp có thể tự do tùy chỉnh và điều chỉnh mạng theo nhu cầu của họ mà không phải chờ đợi sự hỗ trợ từ bên thứ ba.

Lưu trữ dữ liệu cục bộ

Một yếu tố quan trọng trong mô hình PNI NPN – RAN sharing là việc lưu trữ dữ liệu cục bộ.

Điều này có nghĩa là dữ liệu được tạo ra và thu thập từ các thiết bị trong mạng Private 5G sẽ được lưu trữ và xử lý trực tiếp tại doanh nghiệp, không thông qua các máy chủ hay trung tâm dữ liệu công cộng.

Việc lưu trữ dữ liệu cục bộ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp giảm đáng kể độ trễ trong việc xử lý và truyền tải dữ liệu.

Do không phải truyền dữ liệu qua mạng công cộng, thời gian phản hồi và độ trễ giảm xuống, tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn và tăng hiệu suất hoạt động của mạng.

Thứ hai, việc lưu trữ dữ liệu cục bộ giúp tăng tính bảo mật.

Doanh nghiệp có hoàn toàn kiểm soát và quản lý dữ liệu của mình trong môi trường an toàn và được giám sát.

Điều này giúp giảm rủi ro về việc rò rỉ thông tin hay vi phạm quyền riêng tư.

Tính bảo mật cao

Tính bảo mật cao là yếu tố không thể thiếu trong mô hình PNI NPN – RAN sharing.

Với việc không chia sẻ tài nguyên với mạng công cộng, mạng Private 5G có thể áp dụng các biện pháp bảo mật cao như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập và xác thực người dùng.

Mô hình này cho phép doanh nghiệp tự do xác định các chiến lược bảo mật và triển khai các công nghệ tiên tiến để bảo vệ dữ liệu quan trọng của họ khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

Việc sử dụng mã hóa dữ liệu giúp đảm bảo rằng thông tin chỉ có thể được truy cập bởi những người được ủy quyền.

Ngoài ra, tính bảo mật cao của mô hình này cũng giúp ngăn chặn việc rò rỉ thông tin hay vi phạm quyền riêng tư.

Doanh nghiệp có thể áp dụng các chính sách và quy tắc riêng để kiểm soát việc sử dụng dữ liệu và đảm bảo tuân thủ các quy định về quyền riêng tư.

Độ trễ thấp

Một trong những ưu điểm quan trọng của mô hình PNI NPN – RAN sharing là độ trễ thấp do các thành phần trong mạng ở gần nhau.

Thời gian phản hồi được rút ngắn, mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn và tăng hiệu suất hoạt động của mạng.

Độ trễ thấp cũng rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu thời gian phản hồi ngắn như Internet of Things (IoT), tự động hóa công nghiệp và xe tự lái.

Việc giảm đáng kể độ trễ giúp cải thiện hiệu suất và đáp ứng của các ứng dụng này.

Điều này giúp doanh nghiệp tự do tuỳ chỉnh và điều chỉnh mạng theo nhu cầu của họ.

Chi phí định kỳ cho MNO để sử dụng tần số cấp phép

Một yếu tố quan trọng trong việc triển khai mạng Private 5G theo mô hình PNI NPN – RAN sharing là khoản phí định kỳ cho MNO để sử dụng tần số cấp phép.

Doanh nghiệp phải thanh toán cho MNOs (Mobile Network Operators) để được sử dụng tần số đã được cấp phép cho 5G.

Khoản phí này là một nguồn thu cho các nhà cung cấp dịch vụ công cộng như chỉ tiêu cho việc duy trì và hoạt động các hạ tầng liên quan đến RAN.

Tuy nhiên, khoản phí này có thể là một ngưỡng chi phí cho doanh nghiệp khi triển khai mạng Private 5G.

Doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng về tính hiệu quả kinh tế khi áp dụng mô hình PNI NPN – RAN sharing để triển khai mạng Private 5G.

Tuy rằng việc triển khai Private 5G mang lại nhiều lợi ích về hiệu suất và an ninh, nhưng chi phí liên quan có thể là yếu tố quyết định trong việc áp dụng hay không áp dụng mô hình này.

Chi phí đầu tư phần cứng cao

Một trong những thách thức lớn khi triển khai mạng Private 5G là chi phí đầu tư vào phần cứng và phí sử dụng tần số được cấp phép.

Doanh nghiệp cần đầu tư vào các thiết bị mạng, thiết bị kết nối, mã nguồn mở và các yếu tố khác để xây dựng hạ tầng mạng.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng phải trả các khoản phí để được cấp phép sử dụng tần số.

Tuy nhiên, trong mô hình PNI NPN – RAN sharing, doanh nghiệp có thể chia sẻ hạ tầng RAN với mạng Public 5G, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu.

Việc chia sẻ này có thể bao gồm chia sẻ trạm BTS (Base Transceiver Station), anten và các thành phần khác của RAN.

Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tận dụng hợp đồng thuê bao và gói dịch vụ của nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.

Khả năng chống nhiễu tốt hơn

Một lợi ích quan trọng của việc triển khai mạng Private 5G là khả năng chống nhiễu cao hơn so với mạng Public 5G.

Do sử dụng phổ tần số được cấp phép, các doanh nghiệp có thể tránh được nhiễu từ các nguồn khác trong môi trường xung quanh.

Trong trường hợp của mô hình PNI NPN – RAN sharing, doanh nghiệp vẫn có thể tận dụng điều này.

Bởi vì doanh nghiệp triển khai mạng Private 5G độc lập, họ có quyền kiểm soát và quản lý việc sử dụng phổ tần số.

Điều này giúp giảm nguy cơ bị nhiễu từ các nguồn bên ngoài và đảm bảo chất lượng dịch vụ cho các ứng dụng yêu cầu kết nối ổn định và không bị gián đoạn.

Vai tro cua UPE va MEC

Yêu cầu nhân sự chuyên sâu về kỹ thuật mạng

Triển khai và duy trì một mạng Private 5G độc lập đòi hỏi sự hiểu biết chuyên sâu về công nghệ di động và yêu cầu nguồn lực kỹ thuật phù hợp.

Doanh nghiệp cần có nhân viên có kiến thức về thiết kế, triển khai, quản lý và vận hành mạng di động.

Điều này có thể là một thách thức cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc không có nguồn lực kỹ thuật sẵn có.

Tuy nhiên, trong mô hình PNI NPN – RAN sharing, doanh nghiệp có thể chia sẻ trách nhiệm quản lý và duy trì hạ tầng RAN với nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.

Điều này giúp giảm áp lực cho doanh nghiệp trong việc duy trì mạng và cho phép họ tập trung vào hoạt động kinh doanh chính.

Vai trò của UPF và MEC trong việc hỗ trợ Edge applications URLLC

Trong mạng Private 5G, hai yếu tố quan trọng là UPF (User Plane Function) và MEC (Multi-access Edge Computing).

UPF là thành phần quan trọng trong kiến trúc Core Network của mạng di động 5G.

Nó đảm nhận vai trò quản lý, xử lý dữ liệu liên quan đến gói tin người dùng và kết nối với các ứng dụng và dịch vụ khác.

MEC là công nghệ cho phép xử lý tính toán và lưu trữ dữ liệu ngay tại Edge của mạng di động.

Nó giúp giảm độ trễ trong việc xử lý dữ liệu và tăng tốc độ truyền dữ liệu cho các ứng dụng yêu cầu kết nối thời gian thực (URLLC).

Trong mô hình PNI NPN – RAN sharing, UPF và MEC được triển khai trong doanh nghiệp để hỗ trợ các ứng dụng Edge yêu cầu URLLC.

Doanh nghiệp có thể xây dựng các trung tâm dữ liệu Edge riêng hoặc sử dụng các dịch vụ MEC đã được nhà cung cấp viễn thông triển khai sẵn.

PNI NPN - RAN and Control Plane Sharing

Mô hình PNI NPN – RAN và Control Plane Sharing

Không cách ly hoàn toàn với mạng công cộng

Một trong những đặc điểm quan trọng của PNI NPN – RAN and Control Plane Sharing là không cách ly hoàn toàn với mạng công cộng.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp sẽ chia sẻ các tài nguyên RAN và Control Plane với người dùng công cộng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có quyền kiểm soát dữ liệu của mình và xác định quyền truy cập của người dùng công cộng vào dữ liệu này.

Dữ liệu được lưu trữ cục bộ

Một trong những lợi ích của PNI NPN – RAN and Control Plane Sharing là dữ liệu được lưu trữ cục bộ.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể lưu trữ dữ liệu của mình trong hệ thống của mình, giúp tăng tính bảo mật và sự riêng tư.

Việc lưu trữ dữ liệu cục bộ cũng giúp giảm độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu

Dữ liệu được bảo mật cao

Bảo mật dữ liệu là yếu tố quan trọng trong mạng 5G và PNI NPN – RAN and Control Plane Sharing không phải là ngoại lệ.

Mô hình này cho phép doanh nghiệp áp dụng các biện pháp bảo mật cao cho dữ liệu của mình.

Điều này bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và kiểm soát quyền truy cập.

Doanh nghiệp có toàn quyền quản lý các biện pháp bảo mật này để đảm bảo an toàn cho dữ liệu của mình.

Không kiểm soát được Control Plane Sharing

Một trong những hạn chế của PNI NPN – RAN and Control Plane Sharing là doanh nghiệp không kiểm soát được Control Plane Sharing.

Control Plane là phần quản lý và điều khiển của mạng 5G, bao gồm việc xử lý cuộc gọi và quản lý tài nguyên.

Trong mô hình này, doanh nghiệp sẽ chia sẻ Control Plane với người dùng công cộng.

Điều này có thể gây ra một số vấn đề liên quan đến quản lý và kiểm soát tài nguyên.

Độ trễ thấp

Một trong những lợi ích quan trọng của PNI NPN – RAN and Control Plane Sharing là độ trễ cực thấp.

Do tất cả các thành phần RAN và Control Plane được triển khai gần nhau, việc truyền dữ liệu diễn ra nhanh chóng và độ trễ giảm xuống tối thiểu.

Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu thời gian thực như hỗ trợ y tế từ xa hoặc tự động lái xe.

Phí định kỳ hàng tháng cho MNO

Một trong những yếu tố cần xem xét khi triển khai PNI NPN – RAN and Control Plane Sharing là chi phí phát sinh hàng tháng cho MNO (Mobile Network Operator).

Doanh nghiệp sẽ phải trả phí định kỳ hàng tháng cho MNO để sử dụng tần số và dịch vụ được cấp phép.

Điều này có thể gây ra một số áp lực tài chính cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Bảo trì mạng bởi MNO với SLA tại chỗ

PNI NPN – RAN and Control Plane Sharing cho phép doanh nghiệp chuyển trách nhiệm bảo trì mạng cho MNO.

MNO sẽ đảm bảo rằng mạng 5G hoạt động ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ (SLA).

Điều này giúp giảm công việc quản lý và bảo trì cho doanh nghiệp, cho phép họ tập trung vào hoạt động kinh doanh chính của mình.

Vốn đầu tư cho phần cứng thấp

Một trong những lợi ích chính của việc chia sẻ RAN và Control Plane giữa mạng Private 5G và Public 5G là giảm thiểu vốn đầu tư cho phần cứng.

Thay vì phải xây dựng một hạ tầng RAN riêng biệt, doanh nghiệp có thể sử dụng cơ sở hạ tầng RAN của mạng Public 5G.

Việc chia sẻ RAN giúp giảm thiểu các chi phí liên quan đến việc xây dựng và bảo trì hạ tầng.

Doanh nghiệp không cần phải đầu tư vào các trạm Base Station mới mà có thể sử dụng các trạm Base Station đã tồn tại trong mạng Public 5G.

Điều này giúp tiết kiệm chi phí đáng kể và giảm thời gian triển khai.

Cần có nhân sự chuyên môn về bảo trì mạng 5G

Mặc dù việc chia sẻ RAN và Control Plane với mạng Public 5G giúp giảm thiểu vốn đầu tư cho phần cứng, nhưng doanh nghiệp vẫn cần có nhân sự chuyên môn về bảo trì mạng 5G.

Việc quản lý và bảo trì một mạng di động không phải là công việc dễ dàng và đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về công nghệ 5G.

Đối với doanh nghiệp không có nguồn lực và kiến thức cần thiết để quản lý và bảo trì mạng di động, việc thuê nhân viên chuyên nghiệp từ các nhà cung cấp dịch vụ được khuyến nghị.

Nhân viên này có thể giúp doanh nghiệp xây dựng, triển khai và duy trì mạng Private 5G để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.

UPF và MEC được đặt trong doanh nghiệp

Trong mô hình PNI NPN, UPF (User Plane Function) và MEC (Multi-Access Edge Computing) được đặt trong doanh nghiệp để hỗ trợ các ứng dụng Edge yêu cầu URLLC.

UPF là thành phần quan trọng trong mạng 5G, chịu trách nhiệm điều khiển lưu lượng người dùng và xử lý dữ liệu di động.

MEC là một kiến trúc mang tính cách mạng trong mạng di động, cho phép xử lý dữ liệu và tính toán được thực hiện gần người dùng.

Với MEC, các ứng dụng Edge có thể được triển khai gần nguồn dữ liệu, từ đó giảm thiểu độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu.

Việc đặt UPF và MEC trong doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ 5G.

Các ứng dụng Edge yêu cầu URLLC như tự lái xe, công nghệ y tế từ xa hay tự động hóa công nghiệp có thể được triển khai và hoạt động hiệu quả trong môi trường doanh nghiệp.

PNI NPN – E2E Network Slice Sharing

Mô hình PNI NPN – E2E Network Slice Sharing

Tách biệt logic với mạng công cộng

Một trong những đặc điểm chính của mô hình PNI NPN – E2E Network Slice Sharing là khả năng tạo ra sự tách biệt logic hoàn toàn giữa Private 5G và mạng công cộng.

Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu và thông tin quan trọng của doanh nghiệp không bị tiếp cận hoặc xâm phạm từ bên ngoài.

Mạng Private 5G được triển khai trên cơ sở hạ tầng 5G độc lập, điều này cho phép doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát và quản lý mạng của mình.

Lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của MNO

Trong mô hình PNI NPN – E2E Network Slice Sharing, dữ liệu của doanh nghiệp được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của nhà khai thác mạng di động (MNO).

Điều này có thể đem lại lợi ích về quản lý dữ liệu và tiện lợi trong việc truy cập dữ liệu từ xa.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức độ bảo mật của dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của MNO có thể thấp hơn so với việc lưu trữ dữ liệu trong hạ tầng riêng của doanh nghiệp.

Mức độ bảo mật dữ liệu thấp

Một trong những nhược điểm của mô hình PNI NPN – E2E Network Slice Sharing là mức độ bảo mật dữ liệu thấp hơn so với việc thông tin thuê bao được lưu trữ trên mạng MNO.

Điều này do dữ liệu của doanh nghiệp được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của MNO, giúp thuận tiện trong việc quản lý và truy cập từ xa.

Tuy nhiên đồng thời tạo ra rủi ro về bảo mật thông tin khi thông tin thuê bao được lưu trữ trên mạng MNO.

Doanh nghiệp không kiểm soát các lớp điều khiển và dữ liệu

Mô hình PNI NPN – E2E Network Slice Sharing không cho phép doanh nghiệp kiểm soát và quản lý các lớp điều khiển và dữ liệu.

Sự kiểm soát và quản lý này hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát của MNO.

Điều này có thể gây ra một số hạn chế cho doanh nghiệp, như không thể tuỳ chỉnh và tùy biến các thiết lập và chức năng theo yêu cầu của riêng mình.

Độ trễ vừa phải hoặc cao

Độ trễ trong việc truyền thông trong mô hình PNI NPN – E2E Network Slice Sharing có thể ở mức vừa phải hoặc cao, tuỳ thuộc vào vị trí của UPF (User Plane Function) được đặt bởi MNO.

Nếu UPF được đặt ở viền, điều này có thể giảm thiểu độ trễ, tuy nhiên, nếu UPF được đặt ở trung tâm, độ trễ có thể cao hơn do sự chậm trễ trong việc truyền thông giữa các phần tử của mạng.

Phí hàng tháng cho MNO để sử dụng các dịch vụ E2E

Theo mô hình PNI NPN – E2E Network Slice Sharing, doanh nghiệp sẽ phải trả phí hàng tháng cho MNO để sử dụng các dịch vụ E2E.

Việc này có thể gây ra một khoản chi phí đáng kể cho doanh nghiệp và cần xem xét kỹ lưỡng trước khi áp dụng mô hình này.

Quản lý mạng bởi MNO với SLA được thiết lập

Một trong những đặc điểm nổi bật của PNI NPN – E2E Network Slice Sharing là việc quản lý mạng bởi MNO (Mobile Network Operator) với SLA (Service Level Agreement) được thiết lập.

Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp sẽ nhận được chất lượng dịch vụ ổn định và đáng tin cậy từ phía nhà cung cấp dịch vụ.

SLA là một hợp đồng giữa doanh nghiệp và MNO, trong đó MNO cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ đã được đặt ra.

Điều này bao gồm việc đảm bảo sự kết nối liên tục, tốc độ truyền tải cao và độ trễ thấp trong mạng 5G của doanh nghiệp.

Chi phí đầu tư thấp

Một trong những lợi ích quan trọng của PNI NPN – E2E Network Slice Sharing là chi phí đầu tư thấp.

Với việc sử dụng mạng Public 5G đã có sẵn và chia sẻ E2E Network Slice Sharing, doanh nghiệp không cần phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì một hạ tầng mạng riêng.

Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tập trung vào các hoạt động kinh doanh chính của mình.

Thay vì phải mua các thiết bị và cài đặt hạ tầng, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ từ MNO và chỉ trả phí cho việc sử dụng mạng.

Yêu cầu về nhân sự chuyên môn

Sử dụng 2 Network Slices được xác định bởi MNO

Trong PNI NPN – E2E Network Slice Sharing, MNO xác định và cung cấp 2 Network Slices cho doanh nghiệp: một cho các dịch vụ công cộng và một cho các ứng dụng Edge.

Network Slice cho các dịch vụ công cộng được xây dựng để hỗ trợ các yêu cầu kết nối của khách hàng công cộng.

Nó được tối ưu hóa để cung cấp tốc độ cao, băng thông rộng và chất lượng dịch vụ cao.

Network Slice cho các ứng dụng Edge được thiết kế để hỗ trợ các yêu cầu kỹ thuật phức tạp của các ứng dụng như tự động hóa công nghiệp, IoT và trí tuệ nhân tạo.

Nó mang lại khả năng xử lý cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối liên tục.

Giảm thiểu hiện tượng nhiễu

Trong trường hợp sử dụng dải tần được cấp phép, PNI NPN – E2E Network Slice Sharing giúp giảm thiểu hiện tượng nhiễu.

Do mạng Private 5G là độc lập hoàn toàn, không chia sẻ tài nguyên với người dùng công cộng, doanh nghiệp có thể tránh được những tác động tiêu cực từ người dùng khác.

Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể duy trì chất lượng kết nối cao và không gặp các vấn đề liên quan đến hiện tượng nhiễu từ người dùng khác trong khu vực.

Yêu cầu nhân sự có chuyên môn

Một yêu cầu quan trọng của PNI NPN – E2E Network Slice Sharing là yêu cầu nguồn lực chuyên môn để duy trì mạng cho việc khắc phục sự cố L1 (Layer 1).

L1 troubleshooting là quá trình xác định và giải quyết các vấn đề liên quan đến vấn đề vật lý trong mạng.

Những người có kỹ năng chuyên môn cao về L1 troubleshooting là những người có thể xác định và khắc phục các vấn đề liên quan đến cáp, thiết bị và các thành phần vật lý khác trong mạng Private 5G.

Có thể bạn quan tâm

Trụ sở chính công ty Comlink

Liên hệ

Comlink_Adress_Logo

Địa chỉ

Tầng 3 Toà nhà VNCC 243A Đê La Thành Str Q. Đống Đa-TP. Hà Nội
Comlink_Workingtime_Logo

Giờ làm việc

Thứ Hai đến Thứ Sáu Từ 8:00 đến 17:30 Hỗ trợ trực tuyến: 24/7
Comlink_Email_Logo

E-mail

info@comlink.com.vn
Comlink_Phone_Logo

Phone

+84 98 58 58 247

Tư vấn

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.