Mạng truy cập vô tuyến RAN phân phối tài nguyên sóng radio

Mạng truy cập vô tuyến RAN

Mạng truy cập vô tuyến RAN là gì

Mạng truy cập vô tuyến RAN (Radio Access Network) là một phần của hạ tầng mạng di động, có vai trò kết nối các thiết bị di động và thiết bị IoT với mạng di động

RAN có nhiệm vụ kết nối các thiết bị di động với các trạm cơ sở (base station) thông qua sóng radio.

Nó bao gồm các thành phần quan trọng như anten, bộ khuếch đại sóng, bộ lọc và các thiết bị điều khiển khác.

Trong mạng 5G, RAN đã được cải tiến để đáp ứng yêu cầu ngày càng tăng về tốc độ kết nối, độ trễ thấp và khả năng hỗ trợ số lượng thiết bị đồng thời lớn hơn.

Nó cho phép tăng cường khả năng truyền tải dữ liệu và cung cấp tốc độ kết nối siêu nhanh cho người dùng.

Với RAN 5G, người dùng có thể trải nghiệm các ứng dụng thực tế ảo, trò chơi trực tuyến và các dịch vụ mới khác một cách mượt mà và ổn định hơn.

Vai trò của RAN

Kết nối thiết bị di động với mạng di động

RAN là cầu nối giữa thiết bị di động và mạng di động.

cho phép thiết bị di động kết nối và giao tiếp với các trạm cơ sở qua sóng radio.

Sự kết nối này là cần thiết để truyền tải dữ liệu giữa thiết bị di động và mạng di động, cho phép người dùng truy cập vào các dịch vụ và ứng dụng trên Internet.

Quản lý tài nguyên sóng radio

RAN quản lý và phân phối tài nguyên sóng radio cho các thiết bị di động.

Nó sử dụng kỹ thuật điều chế sóng radio để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên sóng và đảm bảo rằng các thiết bị di động có thể nhận được tín hiệu sóng mạnh nhất có thể.

Điều này giúp cải thiện hiệu suất kết nối và tốc độ truyền tải dữ liệu trong mạng 5G.

Vai trò của RAN

Điều khiển và quản lý kết nối

RAN có vai trò quản lý kết nối giữa thiết bị di động và mạng di động.

Nó kiểm soát việc kết nối, ngắt kết nối và chuyển tiếp giữa các trạm cơ sở khác nhau để duy trì kết nối liên tục cho người dùng.

Điều này đảm bảo rằng người dùng có thể di chuyển trong khu vực phủ sóng mà không gặp gián đoạn hoặc mất kết nối.

Hỗ trợ công nghệ tiên tiến

RAN trong mạng 5G hỗ trợ các công nghệ tiên tiến như Massive MIMO (Multiple-Input Multiple-Output), Beamforming, và mmWave (millimeter wave).

Các công nghệ này giúp cải thiện hiệu suất kết nối, tăng cường khả năng chịu tải của mạng và cho phép hỗ trợ số lượng thiết bị đồng thời lớn hơn

Hỗ trợ ứng dụng mới

Hỗ trợ ứng dụng mới

RAN trong mạng 5G cung cấp khả năng hỗ trợ các ứng dụng mới như xe tự lái, thực tế ảo, Internet of Things (IoT) và các dịch vụ y tế từ xa.

Với khả năng tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng chịu tải lớn, RAN 5G cho phép triển khai các dịch vụ mới và mang lại những trải nghiệm tiện ích cho người dùng.

Chức năng của RAN

Chức năng của RAN

Phân phối tài nguyên sóng radio

RAN phân phối tài nguyên sóng radio cho các thiết bị di động theo yêu cầu.

Nó xác định và quản lý các kênh sóng để đảm bảo rằng các thiết bị di động có thể nhận được tín hiệu sóng mạnh nhất có thể.

Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất kết nối và tốc độ truyền tải dữ liệu.

Điều khiển điểm tiếp xúc (Control Plane)

RAN điều khiển việc kết nối, ngắt kết nối và chuyển tiếp giữa thiết bị di động và các trạm cơ sở thông qua điểm tiếp xúc (control plane).

Nó theo dõi và duy trì thông tin liên lạc giữa các thành phần của hệ thống để đảm bảo rằng kết nối được duy trì liên tục và không gặp gián đoạn.

Quản lý điểm tiếp xúc (Management Plane)

RAN quản lý việc kết nối, ngắt kết nối và chuyển tiếp giữa thiết bị di động và các trạm cơ sở thông qua điểm quản lý (management plane).

Nó theo dõi và kiểm soát hoạt động của các thành phần trong hệ thống để đảm bảo rằng mạng hoạt động hiệu quả và không gặp sự cố.

Bảo mật

RAN có vai trò quan trọng trong việc cung cấp bảo mật cho mạng 5G.

Nó áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa, xác thực và kiểm soát quyền truy cập để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.

Tối ưu tài nguyên

Tối ưu tài nguyên

RAN quản lý việc sử dụng tài nguyên trong mạng 5G để tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.

Nó theo dõi việc sử dụng các tài nguyên như băng thông, công suất sóng và dung lượng để phân phối chúng theo yêu cầu và đảm bảo rằng mạng hoạt động

Cải tiến của RAN

Cải tiến của RAN trong mạng 5G

Cải tiến trong công nghệ MIMO

Công nghệ MIMO đã được sử dụng trong mạng 4G, nhưng trong mạng 5G, nó đã được cải tiến để tăng cường hiệu suất truyền dẫn và tăng khả năng xử lý dữ liệu.

Trong mạng 5G, công nghệ MIMO đã được mở rộng thành MIMO khối (MIMO array), cho phép sử dụng nhiều anten trên cùng một thiết bị.

Điều này giúp tăng cường khả năng truyền dẫn và giảm nhiễu trong môi trường không dây.

Tần số cao hơn và băng thông rộng hơn

Mạng 5G sử dụng tần số cao hơn và băng thông rộng hơn so với mạng 4G.

Việc sử dụng tần số cao hơn giúp tăng cường khả năng truyền dẫn và giảm tắc nghẽn trong mạng.

Băng thông rộng hơn cung cấp khả năng truyền dẫn dữ liệu lớn hơn, giúp hỗ trợ các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như video 4K, trò chơi trực tuyến và thực tế ảo.

Sử dụng công nghệ beamforming

Sử dụng công nghệ beamforming

Beamforming là một công nghệ quan trọng trong mạng 5G, cho phép tập trung công suất phát sóng vào một hướng cụ thể.

Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn và giảm nhiễu trong môi trường không dây.

Beamforming cũng giúp tăng cường khả năng phủ sóng của mạng, đồng thời giảm thiểu hiện tượng mất sóng.

Sử dụng công nghệ network slicing

Network slicing là một công nghệ mới trong mạng 5G, cho phép chia mạng thành nhiều phần nhỏ độc lập với nhau.

Mỗi phần nhỏ này được gọi là một “slice” và có thể được tuỳ chỉnh để đáp ứng các yêu cầu khác nhau từ các ứng dụng và dịch vụ khác nhau.

Sử dụng công nghệ network slicing giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn.

Sự phát triển công nghệ Small Cells

Cải tiến về latency (độ trễ)

Mạng di động 5G mang lại một sự cải tiến lớn về độ trễ so với các phiên bản trước đó.

Độ trễ trong mạng 5G được giảm xuống cấp microsecond, giúp tăng cường trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp như tự lái xe, thực tế ảo và trò chơi trực tuyến

Sự phát triển của công nghệ Small Cells

Công nghệ Small Cells đã trở thành một phần quan trọng trong việc triển khai mạng di động 5G.

Small Cells là các thiết bị phát sóng nhỏ gọn và có khả năng xử lý dữ liệu cao, được lắp đặt gần nhau để cung cấp phủ sóng rộng hơn và khả năng xử lý dữ liệu tốt hơn.

Sự phát triển của công nghệ Small Cells giúp tăng cường khả năng phủ sóng của mạng di động và giảm thiểu hiện tượng mất sóng.

Cải tiến về quản lý tài nguyên

Cải tiến về quản lý tài nguyên

Trong mạng di động 5G, quản lý tài nguyên đã được cải tiến để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng.

Các thuật toán thông minh được áp dụng để phân phối tài nguyên theo yêu cầu từ các thiết bị di động và ứng dụng khác nhau.

Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn.

Sự phát triển của công nghệ C-RAN

C-RAN là một kiến trúc mạng mới trong mạng di động 5G, cho phép chia sẻ tài nguyên xử lý và lưu trữ trên các máy chủ điện toán đám mây.

C-RAN giúp giảm chi phí vận hành và duy trì hạ tầng mạng, đồng thời cung cấp khả năng xử lý cao và linh hoạt trong việc triển khai các dịch vụ mới.

Tần số hoạt động của RAN

Tần số hoạt động của RAN

Dải tần hoạt động

Dải tần hoạt động là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi xây dựng mạng 5G.

Dải tần hoạt động xác định khả năng truyền tải dữ liệu và tốc độ kết nối của mạng di động.

Trong mạng 5G, có ba loại dải tần số chính: dải tần cơ bản, dải tần rộng và dải tần siêu rộng.

Dải tần cơ bản:

  • Thường được sử dụng trong các khu vực đông dân cư và nơi có yêu cầu kết nối cao như trung tâm thành phố.
  • Tiêu chuẩn trong dải tần cơ bản thường có khoảng từ 600 MHz đến 6 GHz.

Dải tần rộng:

  • Được sử dụng để mở rộng phạm vi phủ sóng và cung cấp kết nối cho các khu vực nông thôn và xa xôi hơn.
  • Tiêu chuẩn trong dải tần rộng thường từ 6 GHz đến 100 GHz.

Dải tần siêu rộng:

  • Được sử dụng để hỗ trợ các ứng dụng có yêu cầu băng thông cao như truyền hình 4K, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).
  • Tiêu chuẩn trong dải tần siêu rộng thường từ 100 GHz trở lên.

Khoảng cách truyền tải

Khoảng cách truyền tải là một yếu tố quan trọng khác khi xây dựng mạng 5G.

Khoảng cách này xác định phạm vi phủ sóng của mạng di động và khả năng kết nối từ nguồn phát đến người dùng cuối.

Trong mạng 5G, có hai loại khoảng cách truyền tải chính: khoảng cách ngắn và khoảng cách xa.

Khoảng cách ngắn:

  • Thường được sử dụng trong các khu vực đông dân cư như trung tâm thành phố.
  • Khoảng cách truyền tải ngắn giúp giảm thiểu hiện tượng nhiễu và đảm bảo chất lượng kết nối.
  • Thông thường, khoảng cách truyền tải ngắn trong mạng 5G là khoảng từ 100 mét đến 500 mét.

Khoảng cách xa:

  • Được sử dụng để mở rộng phạm vi phủ sóng và cung cấp kết nối cho các khu vực nông thôn và xa xôi hơn.
  • Khoảng cách truyền tải xa trong mạng 5G có thể lên đến hàng chục kilômét.

Tốc độ truyền dữ liệu

Tốc độ truyền dữ liệu là một yếu tố quan trọng khác khi phân tích tần số hoạt động của RAN trong mạng 5G.
Tốc độ này xác định khả năng truyền dữ liệu từ nguồn phát đến người dùng cuối và ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng.

Trong mạng 5G, có hai loại tốc độ truyền dữ liệu quan trọng: tốc độ tải xuống (downlink) và tốc độ tải lên (uplink).

Tốc độ tải xuống (downlink):

  • Đây là tốc độ truyền dữ liệu từ nguồn phát (trạm gốc) đến người dùng cuối (điện thoại di động, máy tính bảng, laptop).
  • Tốc độ truyền xuống trong mạng 5G có thể lên đến hàng trăm Mbps (megabit trên giây).

Tốc độ tải lên (uplink):

  • Đây là tốc độ truyền dữ liệu từ người dùng cuối lên nguồn phát (trạm gốc).
  • Tốc độ truyền lên trong mạng 5G thường thấp hơn so với tốc độ truyền xuống và có thể từ vài Mbps đến hàng chục Mbps.

Sự giao thoa giữa các sóng

Sự giao thoa giữa các sóng là một yếu tố quan trọng khác khi xem xét tần số hoạt động của RAN trong mạng 5G.

Sự giao thoa này có thể gây ra hiện tượng nhiễu và làm giảm chất lượng kết nối.

Trong mạng 5G, có hai loại sự giao thoa chính: giao thoa giữa các sóng không gian và giao thoa giữa các sóng thời gian.

Giao thoa giữa các sóng không gian:

  • Xảy ra khi các sóng từ các nguồn phát khác nhau gặp nhau và gây ra hiện tượng nhiễu.
  • Để giảm thiểu sự giao thoa này, các trạm gốc trong mạng 5G được đặt xa nhau và sử dụng công nghệ như Beamforming để chỉ gửi sóng điểm nhất định.

Giao thoa giữa các sóng thời gian:

  • Xảy ra khi các sóng từ các chu kỳ phát sóng khác nhau gặp nhau và gây ra hiện tượng nhiễu.
  • Trong mạng 5G, các chu kỳ phát sóng được điều chỉnh sao cho không xảy ra sự giao thoa giữa chúng.
Băng thông của RAN

Băng thông của RAN

Băng thông tối đa

.

Băng thông tối đa thể hiện khả năng truyền tải dữ liệu tối đa của RAN trong một khoảng thời gian nhất định.

Đây là mức băng thông lớn nhất mà RAN có thể cung cấp cho mỗi người dùng.

Băng thông tối đa phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước kênh, công nghệ truyền tải (ví dụ: OFDM), mật độ người dùng, và cách quản lý tài nguyên.

Mục tiêu của băng thông tối đa là giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng và đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu trong mạng 5G.

Băng thông khả dụng

Băng thông khả dụng là sự kết hợp giữa băng thông tối đa và số lượng người dùng hiện có trong RAN.

Băng thông khả dụng là băng thông thực sự có sẵn cho mỗi người dùng trong mạng 5G.

Nếu số lượng người dùng trong RAN tăng lên, băng thông khả dụng sẽ giảm và ngược lại.

Để đảm bảo rằng một lượng lớn người dùng có thể sử dụng các dịch vụ di động một cách thoải mái, việc quản lý băng thông khả dụng là rất quan trọng.

Quản lý tài nguyên và phân phối băng thông khả dụng theo nhu cầu sử dụng là một thách thức lớn trong mạng di động 5G.

Băng thông linh hoạt

Trong mạng di động 5G, yêu cầu về băng thông có thể thay đổi theo thời gian và vị trí của người dùng.

Với sự phát triển của các ứng dụng di động như video streaming, augmented reality (AR) và virtual reality (VR), yêu cầu về băng thông có thể tăng lên đáng kể.

Băng thông linh hoạt trong RAN cho phép điều chỉnh và phân phối băng thông theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng và nâng cao trải nghiệm di động của người dùng.

Bằng cách sử dụng các kỹ thuật như Dynamic Spectrum Sharing (DSS) và Network Slicing, RAN có thể cung cấp băng thông linh hoạt cho các ứng dụng và dịch vụ khác nhau.

Băng thông chất lượng cao

Trong mạng di động 5G, băng thông chất lượng cao (QoS) là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng truyền tải của các dịch vụ di động.

QoS xác định mức độ ưu tiên và chất lượng của các luồng dữ liệu trong RAN.

Điều này cho phép các ứng dụng yêu cầu băng thông cao như video HD hoặc trò chơi trực tuyến được truyền tải một cách mượt mà và không bị gián đoạn.

Băng thông chất lượng cao được quản lý thông qua việc ưu tiên và phân phối các tài nguyên mạng như băng thông và độ trễ theo các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

Điều này giúp đảm bảo rằng các ứng dụng yêu cầu băng thông cao nhận được sự ưu tiên và chất lượng cao.

Công suất phát sóng của RAN

Công suất phát sóng của RAN

Vai trò của công suất phát sóng

Trước khi chúng ta đi vào chi tiết về các đặc điểm của công suất phát sóng trong mạng 5G, hãy tìm hiểu về khái niệm cơ bản này.

Công suất phát sóng đề cập đến mức độ mạnh yếu của tín hiệu sóng radio được phát ra từ một trạm gốc (base station) trong mạng di động.

Trong mạng 5G, công suất phát sóng trở thành một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự liên lạc ổn định và hiệu suất cao cho người dùng.

Công nghệ 5G cho phép tăng khả năng truyền dẫn dữ liệu, tốc độ và sự kết nối đồng thời cho nhiều người dùng.

Điều này đòi hỏi công suất phát sóng 5G phải được quản lý và điều chỉnh một cách chính xác để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Công suất tối đa

Công suất phát sóng trong mạng 5G được đo bằng đơn vị dBm (decibel milliwatt) để biểu thị mức công suất tương đối.

Công suất tối đa là mức công suất cao nhất mà trạm gốc có thể phát ra. Điều này được xác định bởi các quy định và chuẩn của ngành viễn thông.

Công suất tối đa thường được xác định dựa trên các yếu tố như kích thước và thiết kế của anten, khoảng cách từ trạm gốc đến người dùng, môi trường xung quanh và yêu cầu kỹ thuật của mạng di động.

Việc quản lý công suất tối đa là rất quan trọng để tránh hiện tượng nhiễu sóng và đảm bảo chất lượng kết nối cho người dùng.

Công suất phát động

Công suất phát động (transmit power control) là một tính năng quan trọng trong mạng 5G để điều chỉnh công suất phát sóng dựa trên các yếu tố như khoảng cách từ trạm gốc, điều kiện kênh truyền và yêu cầu kỹ thuật.

Tính năng này giúp điều chỉnh công suất phát sóng để tiết kiệm năng lượng và tăng cường hiệu quả của mạng.

Công suất phát động trong mạng 5G được thực hiện thông qua các thuật toán điều chỉnh tự động.

Thuật toán này giám sát và đánh giá liên tục các thông số như chất lượng kênh, mức nhiễu và chất lượng kết nối để điều chỉnh công suất phát sóng theo yêu cầu.

Điều này giúp duy trì kết nối ổn định và cung cấp hiệu suất tối ưu cho người dùng.

Quy định về công suất phát sóng

Công suất phát sóng trong mạng 5G được quy định và kiểm soát bởi các tổ chức quản lý viễn thông và chuẩn hóa như ITU (International Telecommunication Union) và 3GPP (3rd Generation Partnership Project).

Các quy định này được thiết lập để đảm bảo an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn về bức xạ điện từ.

Quy định công suất phát sóng trong mạng 5G bao gồm các giới hạn về công suất tối đa và yêu cầu về an toàn.

Các giới hạn này được xác định dựa trên nghiên cứu khoa học và tiêu chuẩn an toàn y tế.

Mục tiêu là giữ cho mức công suất phát sóng trong khoảng an toàn để không gây hại cho con người hoặc môi trường xung quanh.

Khả năng xử lý dữ liệu của RAN

Khả năng xử lý dữ liệu của RAN

Số lượng người dùng đồng thời

Số lượng người dùng đồng thời là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá khả năng xử lý dữ liệu của RAN trong mạng 5G.

Điều này liên quan trực tiếp đến khả năng hỗ trợ số lượng người dùng truy cập vào mạng cùng một lúc mà không làm giảm tốc độ hoặc chất lượng dịch vụ.

Trong mạng 5G, yêu cầu về số lượng người dùng đồng thời là rất cao, do sự phát triển nhanh chóng của các thiết bị kết nối Internet of Things (IoT), xe tự lái và các ứng dụng có yêu cầu cao về băng thông như video 4K và AR/VR.

RAN phải đáp ứng được sự gia tăng vượt bậc về số lượng người dùng để đảm bảo không có sự chồng chéo hoặc gián đoạn trong việc truyền dữ liệu.

Để tăng cường khả năng xử lý dữ liệu của RAN, các nhà cung cấp mạng có thể triển khai các công nghệ như Massive MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) và Beamforming để tăng cường hiệu suất truyền tải và giảm tác động từ sự chồng chéo của người dùng.

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa là một yếu tố khác quan trọng trong khả năng xử lý dữ liệu của RAN trong mạng 5G.

Đây là chỉ số quyết định cho khả năng truyền tải dữ liệu với tốc độ cao hơn so với mạng 4G và các thế hệ trước.

Mạng 5G được thiết kế để hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu tối đa lên đến hàng chục Gbps (Gigabits per second).

Điều này cho phép người dùng truy cập các ứng dụng và dịch vụ yêu cầu băng thông cao như video streaming 4K, gaming trực tuyến và thực tế ảo một cách trơn tru và không giới hạn.

Để đạt được tốc độ truyền dữ liệu tối đa, RAN cần triển khai các công nghệ tiên tiến như Massive MIMO, mmWave (millimeter-wave) và Small Cells.

Các công nghệ này giúp tăng cường khả năng truyền tải và xử lý dữ liệu, từ đó cải thiện hiệu suất toàn cầu của mạng 5G.

Khả năng chịu tải cao

Khả năng chịu tải cao là một yếu tố quan trọng khác trong khả năng xử lý dữ liệu của RAN trong mạng 5G.

Đây là khả năng của RAN để duy trì hiệu suất cao khi có nhiều người dùng truy cập vào mạng cùng một lúc.

Trong mạng 5G, yêu cầu về khả năng chịu tải cao là rất lớn, do sự gia tăng vượt bậc về số lượng người dùng và yêu cầu băng thông cao.

RAN phải có thể xử lý hàng triệu yêu cầu từ các thiết bị kết nối IoT, xe tự lái và người dùng cá nhân một cách mượt mà và không gián đoạn.

Để nâng cao khả năng chịu tải, RAN có thể sử dụng các công nghệ như Cloud RAN và Network Function Virtualization (NFV) để phân phối tài nguyên mạng một cách linh hoạt và hiệu quả.

Bằng cách sử dụng các công nghệ này, RAN có thể tận dụng được sự mở rộng linh hoạt và tiết kiệm chi phí, từ đó giúp tăng cường khả năng chịu tải cao của mạng 5G.

Độ trễ thấp

Độ trễ thấp là một yếu tố quan trọng cuối cùng trong khả năng xử lý dữ liệu của RAN trong mạng 5G.

Độ trễ thấp là thời gian phản hồi giữa khi người dùng gửi yêu cầu và khi hệ thống xử lý yêu cầu.

Trong mạng 5G, yêu cầu về độ trễ thấp là rất cao, đặc biệt là cho các ứng dụng yêu cầu thời gian phản hồi gần như thời gian thực như tự lái xe, công nghệ y tế từ xa và gaming trực tuyến.

RAN phải có khả năng xử lý yêu cầu ngay lập tức để đảm bảo không có sự chậm trễ hoặc gián đoạn trong việc truyền dữ liệu.

Để giảm thiểu độ trễ, RAN có thể triển khai các công nghệ tiên tiến như Edge Computing và Mobile Edge Computing (MEC).

Các công nghệ này cho phép xử lý dữ liệu được diễn ra gần nguồn gốc của nó, giúp giảm thiểu thời gian phản hồi và đáp ứng yêu cầu về độ trễ thấp trong mạng 5G.

Có thể bạn quan tâm

Trụ sở chính công ty Comlink

Liên hệ

Comlink_Adress_Logo

Địa chỉ

Tầng 3 Toà nhà VNCC 243A Đê La Thành Str Q. Đống Đa-TP. Hà Nội
Comlink_Workingtime_Logo

Giờ làm việc

Thứ Hai đến Thứ Sáu Từ 8:00 đến 17:30 Hỗ trợ trực tuyến: 24/7
Comlink_Email_Logo

E-mail

info@comlink.com.vn
Comlink_Phone_Logo

Phone

+84 98 58 58 247

Tư vấn

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.