Lưu trữ ảnh y tế: Lợi ích, thách thức và tiêu chuẩn quy định

Lưu trữ ảnh y tế

Lưu trữ ảnh y tế là gì

Lưu trữ ảnh y tế là quá trình thu thập, quản lý, lưu giữ các hình ảnh y tế chứa thông tin về sức khỏe của bệnh nhân như X-quang, Siêu âm, CT scan và MRI.

Lưu trữ hình ảnh y tế đã phát triển từ việc sử dụng bản in film truyền thống đến sử dụng công nghệ số hóa để lưu trữ và chia sẻ hình ảnh.

Hiện tại lưu trữ thông qua hệ thống PACS (Picture Archiving and Communication System), VNA (Vendor Neutral Archive) hoặc lưu trữ đám mây.

Lợi ích của lưu trữ ảnh y tế

Chẩn đoán bệnh

Lưu trữ ảnh y tế đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán bệnh.

Các hình ảnh được lưu trữ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thể xem và phân tích kỹ thuật số một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Bằng cách so sánh các hình ảnh hiện tại với lịch sử hình ảnh của bệnh nhân, bac sỹ có thể nhận ra sự tiến triển của bệnh hoặc phát hiện các biểu hiện không bình thường.

Sự tiện ích của lưu trữ hình ảnh y tế trong chẩn đoán cũng cho phép các bác sĩ tư vấn từ xa.

Điều này rất hữu ích trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khi có nhu cầu tham khảo ý kiến chuyên gia từ xa.

Theo dõi bệnh nhân

Lưu trữ ảnh y tế giúp theo dõi sự tiến triển và phát triển của bệnh nhân theo thời gian.

Các hình ảnh được lưu giữ cho phép so sánh kết quả xét nghiệm và hình ảnh của bệnh nhân theo từng giai đoạn của bệnh.

Điều này giúp xác định mức độ tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị.

Lưu trữ hình ảnh y tế cũng cho phép các bác sĩ theo dõi các chỉ số và thông tin liên quan khác của bệnh nhân như kết quả xét nghiệm máu, tiểu đường, huyết áp, và thông tin về thuốc.

Nhờ đó, việc theo dõi sức khỏe toàn diện của bệnh nhân được thực hiện một cách hiệu quả.

Lợi ích của lưu trữ ảnh y tế

Điều trị bệnh

Lưu trữ ảnh y tế cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị bệnh.

Các hình ảnh được lưu giữ cho phép các bác sĩ theo dõi kết quả điều trị và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị.

Điều này giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị và đảm bảo rằng bệnh nhân được theo dõi một cách chính xác và hiệu quả.

Hơn nữa, lưu trữ hình ảnh y tế cũng cho phép các bác sĩ tham khảo lại các kết quả điều trị của các bệnh nhân để nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới.

Nghiên cứu khoa học

Lưu trữ ảnh y tế là một nguồn thông tin quý giá cho việc nghiên cứu y khoa.

Dữ liệu từ các hình ảnh y tế có thể được sử dụng để phân tích, so sánh và nghiên cứu các loại bệnh, triệu chứng và phản ứng điều trị.

Điều này giúp cải thiện kiến thức về các loại bệnh và phát triển các phương pháp điều trị mới.

Lưu trữ hình ảnh y tế cũng cho phép việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở y tế và các nhà nghiên cứu.

Từ đó góp phần vào việc nâng cao chất lượng nghiên cứu và phát triển ngành y khoa.

Thách thức trong lưu trữ

Thách thức trong lưu trữ ảnh y tế

Độ phức tạp của dữ liệu hình ảnh y tế

Dữ liệu hình ảnh y tế có độ phức tạp cao do kích thước lớn, độ phân giải cao và đa dạng các loại hình ảnh như X-quang, siêu âm, CT scan và MRI.

Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc lưu trữ và truyền dữ liệu hình ảnh y tế.

Một cách để giải quyết vấn đề này là sử dụng công nghệ nén dữ liệu.

Công nghệ nén dữ liệu giúp giảm kích thước tệp hình ảnh mà không làm mất đi thông tin quan trọng.

Các chuẩn nén phổ biến như DICOM và JPEG2000 đã được phát triển để hỗ trợ lưu trữ và truyền dữ liệu hình ảnh y tế hiệu quả hơn.

Bảo mật và quyền riêng tư

Lưu trữ ảnh y tế đòi hỏi mức độ bảo mật cao để đảm bảo quyền riêng tư của bệnh nhân và ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm.

Điều này đặt ra thách thức cho các tổ chức y tế và nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ hình ảnh.

Một số biện pháp bảo mật cần được thực hiện để giải quyết vấn đề này bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, kiểm soát quyền truy cập và giám sát liên tục.

Các chuẩn bảo mật như HIPAA (Health Insurance Portability and Accountability Act) đã được áp dụng để bảo vệ thông tin y tế cá nhân và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp.

Quản lý dữ liệu lớn

Lưu trữ hình ảnh y tế đang đối mặt với một số lượng ngày càng tăng của dữ liệu.

Hàng triệu hình ảnh y tế được tạo ra hàng ngày từ nhiều nguồn khác nhau.

Điều này đặt ra thách thức về quản lý dữ liệu lớn và khả năng mở rộng của hệ thống lưu trữ.

Một giải pháp cho vấn đề này là sử dụng công nghệ điện toán đám mây và công nghệ lưu trữ phân tán.

Điều này cho phép các tổ chức y tế mở rộng không gian lưu trữ và xử lý dữ liệu theo nhu cầu, mà không cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng vật lý.

Tương thích và khả năng tương tác

Lưu trữ hình ảnh y tế là một phần của hệ thống y tế toàn diện gồm nhiều hệ thống khác nhau.

Vì vậy các hệ thống như PACS (Picture Archiving and Communication System), RIS (Radiology Information System) và EMR (Electronic Medical Record) phải tương tác với nhau để cung cấp thông tin y tế đầy đủ và chính xác.

Một trong những thách thức của việc tích hợp các hệ thống này là sự không tương thích giữa các chuẩn và giao thức khác nhau.

Để giải quyết vấn đề này, các tiêu chuẩn như DICOM (Digital Imaging and Communications in Medicine) đã được phát triển để đảm bảo tích hợp và khả năng tương thích giữa các hệ thống khác nhau.

Kỹ thuật sao lưu và khôi phục

Kỹ thuật sao lưu và khôi phục dữ liệu

Lưu trữ hình ảnh y tế cần có khả năng sao lưu và phục hồi dữ liệu để bảo vệ chống lại mất mát dữ liệu do sự cố kỹ thuật hoặc thảm họa tự nhiên.

Mất mát dữ liệu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.

Một giải pháp hiệu quả là triển khai các hệ thống sao lưu dự phòng và phục hồi thiết yếu để đảm bảo rằng dữ liệu có sẵn khi xảy ra sự cố.

Các kỹ thuật như sao lưu theo thời gian thực, sao lưu nhiều bản và sao lưu điều chỉnh có thể được sử dụng để đáp ứng các yêu cầu này.

Hạn chế kỹ thuật

Lưu trữ hình ảnh y tế hiện nay cũng đối mặt với một số hạn chế kỹ thuật nhất định.

Ví dụ: việc truyền dữ liệu hình ảnh y tế qua mạng có thể gặp khó khăn do kích thước lớn của các tệp dữ liệu.

Ngoài ra, công nghệ mới luôn được cập nhật và tiêu chuẩn mới luôn xuất hiện.

Để giải quyết vấn đề này, việc nâng cấp công nghệ và tuân thủ các tiêu chuẩn mới là rất quan trọng.

Các tổ chức y tế cần duy trì sự cập nhật với công nghệ mới nhất để đảm bảo hiệu suất và tính khả dụng của hệ thống lưu trữ.

Các quy định và tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn quy định lưu trữ ảnh y tế

Quy định HIPAA

HIPAA là một quy định quan trọng ở Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1996 với mục đích bảo vệ thông tin cá nhân liên quan đến sức khỏe.

Quy định này áp dụng cho tất cả các tổ chức y tế, bao gồm cả việc lưu trữ hình ảnh y tế.

Dưới đây là một số điểm nổi bật trong HIPAA:

Quyền riêng tư và bảo mật thông tin:

  • HIPAA yêu cầu các tổ chức y tế duy trì tính bảo mật và riêng tư cho thông tin sức khỏe của bệnh nhân.
  • Điều này áp dụng cho cả thông tin điện tử và giấy tờ.

Tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • HIPAA cung cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật để bảo vệ thông tin sức khỏe.
  • Điều này bao gồm việc sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền và lưu trữ.

Báo cáo vi phạm:

Tiêu chuẩn DICOM

DICOM là một tiêu chuẩn quốc tế được phát triển bởi Hiệp hội Kỹ thuật Hình ảnh Y khoa (ACR) và Hiệp hội Kỹ thuật Hình ảnh Y khoa (NEMA) để quản lý và truyền dữ liệu hình ảnh y tế.

Dưới đây là một số điểm nổi bật trong DICOM:

Định dạng hình ảnh:

  • DICOM xác định một định dạng chuẩn để lưu trữ hình ảnh y tế, cho phép khả năng chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu dễ dàng.

Thông tin liên quan:

  • DICOM không chỉ lưu trữ hình ảnh y tế mà còn chứa thông tin liên quan như kết quả xét nghiệm, thông tin bệnh nhân, ghi chú của bác sĩ, vv.

Tương thích đa nền tảng:

  • DICOM được thiết kế để hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau, từ máy tính cá nhân đến hệ thống PACS (Picture Archiving and Communication System).

Tiêu chuẩn HL7

HL7 là một tiêu chuẩn giao tiếp trong lĩnh vực y tế, cho phép trao đổi thông tin giữa các hệ thống thông tin y tế khác nhau.

Dưới đây là một số điểm nổi bật trong HL7:

Giao diện giao tiếp:

  • HL7 xác định các giao diện giao tiếp chuẩn giữa các hệ thống thông tin y tế.
  • Từ đó cho phép các hệ thống giao tiếp và trao đổi dữ liệu một cách hiệu quả.

Chia sẻ thông tin:

  • HL7 cho phép chia sẻ thông tin y tế như kết quả xét nghiệm, lịch trình điều trị và lịch sử bệnh án giữa các cơ sở y tế khác nhau.

Tích hợp hệ thống:

  • HL7 giúp kết nối các hệ thống thông tin y tế khác nhau, từ hệ thống PACS đến hệ thống quản lý bệnh án.

Quy chuẩn IHE

IHE là một tổ chức phi lợi nhuận, tập trung vào việc phát triển tiêu chuẩn và hướng dẫn cho việc tích hợp các hệ thống thông tin y tế.

Dưới đây là một số điểm nổi bật trong IHE:

Tiêu chuẩn công nghệ:

  • IHE cung cấp các tiêu chuẩn công nghệ để tích hợp các hệ thống khác nhau trong môi trường y tế.
  • Điều này giúp giải quyết các vấn đề về giao tiếp và chia sẻ dữ liệu.

Kiểm tra tuân thủ:

  • IHE đã phát triển các giải pháp kiểm tra tuân thủ để đảm bảo tích hợp hiệu quả của các hệ thống thông tin y tế.

Hướng dẫn triển khai:

  • IHE cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc triển khai các tiêu chuẩn và giải pháp tích hợp trong môi trường y tế.
Tiêu chuẩn GDPR

Tiêu chuẩn ISO 27001

ISO 27001 là một tiêu chuẩn quốc tế cho việc quản lý an ninh thông tin.

Dưới đây là một số điểm nổi bật trong ISO 27001:

Quản lý rủi ro:

ISO 27001 yêu cầu tổ chức xác định, đánh giá và quản lý rủi ro về an ninh thông tin, bao gồm việc lưu trữ hình ảnh y tế.

Bảo vệ vật lý:

ISO 27001 đưa ra các yêu cầu về bảo vệ vật lý cho việc lưu trữ hình ảnh y tế, bao gồm kiểm soát truy cập vào phòng máy chủ và phòng lưu trữ.

Quản lý liên tục:

  • ISO 27001 đòi hỏi các tổ chức thiết lập và duy trì quy trình và biện pháp để theo dõi, xem xét và cải thiện liên tục an ninh thông tin.

Tiêu chuẩn GDPR

GDPR là một tiêu chuẩn quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dân trong Liên minh Châu Âu (EU).

Dưới đây là một số điểm nổi bật trong GDPR:

Bảo vệ dữ liệu cá nhân:

  • GDPR đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về việc thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm cả hình ảnh y tế.

Sự minh bạch và đồng thuận:

  • GDPR yêu cầu các tổ chức y tế phải cung cấp thông tin chi tiết về việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân.
  • GDPR cũng yêu cầu phải có sự đồng ý rõ ràng từ phía người dùng khi sử dụng hình ảnh y tế

Báo cáo vi phạm:

  • GDPR đòi hỏi các tổ chức phải báo cáo vi phạm về bảo vệ dữ liệu trong một khoảng thời gian ngắn sau khi xảy ra sự cố.
Sao lưu On-Premises

Phương pháp lưu trữ On-Premises

Phương pháp On-premises là hình thức lưu trữ dữ liệu hình ảnh y tế trực tiếp tại cơ sở y tế.

Dữ liệu được lưu trữ và quản lý trên các máy chủ và hệ thống mạng nội bộ của cơ sở y tế. 

Đặc điểm phương pháp On-Premises

Kiểm soát toàn diện:

  • Với phương pháp On-premises, cơ sở y tế có hoàn toàn quyền kiểm soát và quản lý dữ liệu hình ảnh của mình.
  • Họ có thể áp dụng các biện pháp bảo mật và quản lý dữ liệu theo ý muốn mà không cần phải dựa vào bên thứ ba.

Tích hợp với hệ thống hiện có:

  • Phương pháp On-premises cho phép cơ sở y tế tích hợp dữ liệu hình ảnh vào các hệ thống và ứng dụng hiện có một cách linh hoạt.
  • Điều này giúp tăng hiệu quả trong công việc và giảm thiểu sự gián đoạn trong quá trình truyền tải dữ liệu.

Tốc độ truy cập nhanh:

  • Vì dữ liệu được lưu trữ trực tiếp tại cơ sở y tế, việc truy cập và xử lý dữ liệu hình ảnh diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
  • Người dùng có thể truy cập dữ liệu một cách nhanh chóng và thuận tiện để phục vụ cho quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh.

Ưu điểm phương pháp On-Premises

Bảo mật cao:

  • Với việc lưu trữ dữ liệu trong mạng nội bộ, phương pháp On-premises mang lại mức độ bảo mật cao hơn so với việc lưu trữ trên cloud.
  • Cơ sở y tế có thể áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa, kiểm soát truy cập, và giám sát để đảm bảo an toàn thông tin bệnh nhân.

Kiểm soát hoàn toàn:

  • Với phương pháp On-premises, cơ sở y tế có toàn quyền kiểm soát toàn bộ quy trình lưu trữ, quản lý và truy cập dữ liệu hình ảnh y tế của mình.
  • Họ không phải lo lắng về việc dựa vào bên thứ ba để quản lý thông tin bệnh nhân.

Tuân thủ quy định về quyền riêng tư:

  • Với việc lưu trữ dữ liệu trong hệ thống nội bộ, các cơ sở y tế có thể tuân thủ các quy định về quyền riêng tư và bảo vệ thông tin cá nhân của bệnh nhân.
  • Điều này giúp gia tăng lòng tin của người bệnh và tuân thủ các quy định luật pháp liên quan.

Nhược điểm phương pháp On-Premises

Chi phí cao:

  • Phương pháp On-premises đòi hỏi cơ sở y tế phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì hạ tầng máy chủ, hệ thống mạng, và các thiết bị lưu trữ.
  • Điều này gây ra chi phí khá lớn cho cơ sở y tế, đặc biệt là khi nhu cầu lưu trữ dữ liệu ngày càng tăng.

Hạn chế về khả năng mở rộng:

  • Khi nhu cầu lưu trữ dữ liệu tăng cao, việc mở rộng hạ tầng máy chủ và hệ thống mạng trong phương pháp On-premises có thể gặp khó khăn và đòi hỏi thời gian và nguồn lực đáng kể.
  • Điều này có thể gây ra hạn chế trong việc mở rộng quy mô hoạt động của cơ sở y tế.

Rủi ro về mất mát dữ liệu:

  • Nếu không có các biện pháp sao lưu hiệu quả và khôi phục dữ liệu, rủi ro về mất mát dữ liệu có thể xảy ra khi sự cố kỹ thuật xảy ra hoặc khi máy chủ gặp sự cố.
  • Điều này có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở y tế.

Cách thực hiện

Xác định nhu cầu lưu trữ:

  • Cơ sở y tế cần xác định số lượng và dung lượng dữ liệu hình ảnh mà họ muốn lưu trữ để xác định kích thước và quy mô của hạ tầng máy chủ và hệ thống mạng.

Xây dựng hạ tầng máy chủ:

  • Cơ sở y tế cần thiết kế và xây dựng hạ tầng máy chủ bao gồm máy chủ lưu trữ dữ liệu, máy chủ xử lý, hệ thống mạng và các thiết bị kết nối.

Lựa chọn công nghệ lưu trữ:

  • Cơ sở y tế cần chọn các công nghệ lưu trữ như RAID (Redundant Array of Independent Disks) để đảm bảo tính an toàn và khả năng sao lưu dữ liệu.

Triển khai các biện pháp bảo mật:

  • Cơ sở y tế cần triển khai các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và giám sát để đảm bảo an toàn thông tin bệnh nhân.
Sao lưu On-Cloud

Phương pháp lưu trữ On-Cloud

Phương pháp Cloud là hình thức lưu trữ dữ liệu hình ảnh y tế thông qua các dịch vụ cloud của nhà cung cấp như Amazon Web Services (AWS) Microsoft Azure hoặc Google Cloud.

Đặc điểm phương pháp On-Cloud

Khả năng mở rộng linh hoạt:

  • Với phương pháp Cloud, cơ sở y tế có khả năng mở rộng dung lượng lưu trữ theo nhu cầu thực tế mà không gặp khó khăn trong việc xây dựng thêm hạ tầng máy chủ hay hệ thống mạng.

Tiết kiệm chi phí:

Dễ dàng tiếp cận từ xa:

  • Dữ liệu được lưu trữ trong cloud cho phép người dùng tiếp cận từ xa thông qua internet từ bất kỳ thiết bị di động hay máy tính cá nhân nào có kết nối internet.
  • Điều này giúp cho việc chia sẻ thông tin giữa các nhà khoa học, bác sĩ và chuyên gia y tế thuận tiện hơn.

Ưu điểm phương pháp On-Cloud

Độ tin cậy cao:

  • Dịch vụ cloud được xây dựng với công nghệ tiên tiến nhằm đảm bảo tính tin cậy cao cho việc lưu trữ dữ liệu.
  • Dữ liệu được sao lưu tự động và được đồng bộization liên tục để giảm thiểu rủi ro mất mát thông tin.

Bảo mật thông tin:

  • Các nhà cung cấp dịch vụ cloud tuân thủ các chuẩn bảo mật hàng đầu như ISO 27001 để đảm bảo an toàn thông tin của khách hàng.
  • Họ triển khai các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập để ngăn chặn việc xâm nhập không mong muốn.

Dễ dàng tích hợp:

  • Phương pháp Cloud cho phép tích hợp linh hoạt với các ứng dụng và hệ thống hiện có thông qua API (Application Programming Interface).
  • Điều này giúp giảm thiểu sự gián đoạn trong quá trình triển khai và tăng hiệu suất làm việc.
    .

Nhược điểm phương pháp On-Cloud

Phụ thuộc vào kết nối internet:

  • Đối với việc tiếp cận và xử lý dữ liệu trong cloud, người dùng yêu cầu kết nối internet ổn định để có thể làm việc hiệu quả.
  • Nếu kết nối internet gặp sự cố hoặc không ổn định, việc tiếp tục làm việc có thể gặp khó khăn.

Rủi ro về an ninh:

  • Mặc dù các nhà cung cấp cloud triển khai các biện pháp bảo mật cao, việc lưu trữ dữ liệu trong cloud vẫn có nguy cơ về an ninh thông tin.
  • Nguy hiểm từ hacker hoặc việc xâm nhập từ bên trong có thể gây ra rủi ro cho thông tin cá nhân của bệnh nhân.

Tuân thủ quyền riêng tư:

  • Việc lưu trữ dữ liệu trong cloud có thể gây ra tranh chấp về quyền riêng tư và tuân thủ luật pháp liên quan khi thông tin cá nhân của bệnh nhân được lưu trữ trong các máy chủ không thuộc quốc gia của cơ sở y tế.

Cách thực hiện

Lựa chọn nhà cung cấp cloud:

  • Cơ sở y tế cần tiến hành nghiên cứu và lựa chọn nhà cung cấp cloud uy tín và tin cậy để đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và tính tin cậy của dịch vụ.

Truyền dẫn dữ liệu vào cloud:

Triển khai biện pháp bảo mật:

  • Cơ sở y tế cần áp dụng các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và giám sát để đảm bảo an toàn thông tin cá nhân khi lưu trữ trong cloud.
Công nghệ và giải pháp của Intel

Công nghệ và giải pháp của Intel

Intel Optane DC Persistent Memory

Intel Optane DC Persistent Memory là một công nghệ tiên tiến của Intel, giúp gia tăng hiệu suất và khả năng lưu trữ của hệ thống.

Đặc biệt, nó rất phù hợp cho việc lưu trữ hình ảnh y tế on-premises.

Optane DC Persistent Memory kết hợp tính năng của bộ nhớ RAM và ổ cứng, cho phép cơ sở y tế lưu trữ dữ liệu trong không gian bộ nhớ có dung lượng lớn nhưng vẫn có thể truy xuất nhanh chóng.

Điều này giúp cải thiện hiệu suất xử lý dữ liệu và giảm thiểu thời gian chờ đợi trong quá trình truy xuất hình ảnh y tế.

Intel Xeon Scalable Processors

Intel Xeon Scalable Processors là một dòng sản phẩm bộ xử lý chuyên dụng cho các ứng dụng y tế.

Với khả năng xử lý đa luồng mạnh mẽ, Xeon Scalable Processors giúp cải thiện hiệu suất xử lý hình ảnh y tế và giảm thiểu thời gian phản hồi.

Bên cạnh đó, Xeon Scalable Processors cũng có tính năng bảo mật cao, giúp bảo vệ dữ liệu y tế khỏi các cuộc tấn công và xâm nhập từ bên ngoài.

Intel Solid State Drives (SSDs)

Ổ đĩa rắn (SSD) là một thành phần quan trọng trong việc lưu trữ hình ảnh y tế on-premises.

Intel đã phát triển nhiều loại SSDs khác nhau để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của cơ sở y tế.
Các loại SSD Intel có khả năng đọc/ghi dữ liệu nhanh chóng, giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.

Hơn nữa, chúng có tuổi thọ cao và khả năng chống sốc, giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi mất mát.

Intel Data Center Manager

Intel Software Guard Extensions (SGX)

Intel Software Guard Extensions (SGX) là một công nghệ bảo mật cấp cao của Intel.

Nó cho phép các ứng dụng chạy trong một môi trường tin cậy được gọi là “enclave”, nơi dữ liệu được mã hoá và được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

Với SGX, các cơ sở y tế có thể bảo vệ thông tin cá nhân và hình ảnh y tế của bệnh nhân khỏi các mối đe dọa bảo mật tiềm năng.

Intel Data Center Manager (DCM)

Intel Data Center Manager (DCM) là một giải pháp quản lý hạ tầng máy chủ của Intel.

DCM cung cấp cho các cơ sở y tế khả năng theo dõi, quản lý và điều chỉnh hiệu suất của các máy chủ.

Từ đó giúp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hoá hoạt động của hệ thống.

Với DCM, các cơ sở y tế có thể giám sát và điều chỉnh hiệu suất của máy chủ lưu trữ hình ảnh y tế on-premises.

Vì vậy DCM đảm bảo hiệu suất và đồng thời tiết kiệm chi phí năng lượng.

Có thể bạn quan tâm

Trụ sở chính công ty Comlink

Liên hệ

Comlink_Adress_Logo

Địa chỉ

Tầng 3 Toà nhà VNCC 243A Đê La Thành Str Q. Đống Đa-TP. Hà Nội
Comlink_Workingtime_Logo

Giờ làm việc

Thứ Hai đến Thứ Sáu Từ 8:00 đến 17:30 Hỗ trợ trực tuyến: 24/7
Comlink_Email_Logo

E-mail

info@comlink.com.vn
Comlink_Phone_Logo

Phone

+84 98 58 58 247

Tư vấn

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.