Ứng dụng AI cho nhãn khoa: 7 lĩnh vực và 7 sản phẩm nổi bật

Ứng dụng AI trong nhãn khoa
Comlink Telecommunications

Ứng dụng AI cho nhãn khoa là gì

Ứng dụng AI cho nhãn khoa là sử dụng công nghệ AI kết hợp với các kỹ thuật học máy để hỗ trợ bác sỹ chẩn đoán, sàng lọc, điều trị và quản lý các bệnh về mắt.

Trong quá khứ, ứng dụng AI cho nhãn khoa đã được sử dụng trong lâm sàng để phát hiện bệnh lý võng mạc và tăng độ chính xác của quá trình chọn lựa công suất thể thủy tinh nhân tạo.

Ngày nay, khả năng của AI đã mở rộng đáng kể. AI có thể tự động hóa các bước lặp lại trong quy trình lâm sàng, mở rộng đáng kể khả năng xử lý dữ liệu của các nhà nghiên cứu và bác sĩ.

Từ đó giúp tăng năng suất và hiệu quả ở mọi lĩnh vực trong nhãn khoa, đặc biệt là khi được tích hợp với các phòng khám mắt và hệ thống chăm sóc mắt ban đầu.

Độ chính xác của AI trong nhãn khoa

Sức mạnh của AI trong nhãn khoa

Độ chính xác của AI trong nhãn khoa

Độ chính xác chẩn đoán của AI đối với các bệnh lý mắt khác nhau. AI chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc phát hiện sớm nhiều bệnh lý mắt khác nhau từ hình ảnh y tế, giúp can thiệp kịp thời và ngăn ngừa mất thị lực.

Phạm vi ứng dụng chính của AI trong nhãn khoa

Lĩnh vực ứng dụng chính

Chẩn đoán bệnh võng mạc tiểu đường

Bệnh võng mạc tiểu đường (DR) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa mới trên toàn thế giới.

Tầm soát hàng năm bệnh DR cho bệnh nhân tiểu đường đang trở thành thách thức ngày càng lớn do dân số già hóa và tỷ lệ béo phì gia tăng.

AI đã nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ để giảm gánh nặng tầm soát DR.

Nhiều thiết bị hỗ trợ AI hiện nay đã mở rộng khả năng tầm soát DR tại các phòng khám mắt và cơ sở chăm sóc mắt cơ bản.

Những thiết bị này sử dụng thuật toán học sâu để phân tích hình ảnh võng mạc số, xác định các trường hợp cần chuyển đến bác sĩ chuyên khoa võng mạc.

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy hệ thống AI có độ nhạy và độ đặc hiệu cao để phát hiện các trường hợp khó hoặc những ca vượt quá khả năng phân tích chính xác của bác sĩ.

Nghiên cứu chỉ cho thấy AI có thể giúp tăng tỷ lệ tầm soát DR trong môi trường chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Một nghiên cứu đã chứng minh tỷ lệ hoàn thành tầm soát đạt 100% ở nhóm sử dụng AI, so với chỉ 22% ở nhóm sử dụng biện pháp thông thường.

Ngoài ra, AI còn giảm nhu cầu đào tạo chuyên sâu cho nhân viên chuyên môn và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tầm soát cho bệnh nhân.

Ví dụ: Tại Đông Nam Á, nhiều bệnh viện lớn đã bắt đầu triển khai thử nghiệm hệ thống AI để tầm soát bệnh võng mạc tiểu đường, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi từ vài tuần xuống chỉ còn vài phút.

Chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp

Chẩn đoán và quản lý bệnh tăng nhãn áp cũng được hưởng lợi rất nhiều từ công nghệ AI.

Nhiều chương trình học sâu đã chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong khả năng xác định những thay đổi ở đầu thị thần kinh do tăng nhãn áp gây ra.

Các phân tích AI sử dụng các đặc điểm chẩn đoán thường được các chuyên gia đánh giá như kết quả chụp cắt lớp kết hợp quang học (OCT), chụp ảnh đáy mắt màu, kiểm tra thị trường, đo áp lực nội nhãn và đo độ dày giác mạc.

Vượt xa nghiệp vụ tầm soát đơn thuần, các thuật toán AI có thể xác định chính xác các trường hợp nghi ngờ tăng nhãn áp, tạo điều kiện cho quản lý kịp thời hơn.

Altris AI là một công nghệ tiên tiến được thiết kế để phân tích các bản quét OCT.

Nó cung cấp tính năng Phân tích Đĩa thị tiên tiến, mang lại cái nhìn toàn diện về tổn thương cấu trúc đầu thị thần kinh.

Điều này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong đánh giá chi tiết bệnh tăng nhãn áp, lựa chọn điều trị và theo dõi liên tục.

Ví dụ: Giống như máy quét thông minh có thể phát hiện vi cân trong hành lý tại sân bay, AI có thể “nhìn thấy” những thay đổi nhỏ nhất trong thị thần kinh mà mắt thường khó phát hiện.

Chẩn đoán bệnh thoái hóa điểm vàng

Chẩn đoán bệnh thoái hóa điểm vàng

Thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác (AMD) là một nguyên nhân hàng đầu khác gây mù lòa, đặc biệt ở những người trên 55 tuổi.

AI đã được ứng dụng để phân loại AMD và định lượng drusen, những cặn màu vàng là dấu hiệu đặc trưng của bệnh từ cả ảnh chụp đáy mắt màu và hình ảnh OCT.

Các thuật toán học sâu đã đạt được độ chính xác chẩn đoán cao trong việc phát hiện AMD giai đoạn sớm.

Một số thử nghiệm đáng chú ý đã đạt độ chính xác chẩn đoán 91,6% trong khả năng nhận biết AMD từ giai đoạn trung bình đến nặng.

Thêm vào đó, Google DeepMind đã phát triển một hệ thống AI có khả năng phát hiện AMD với độ chính xác ngang tầm chuyên gia.

Những công cụ AI tạo điều kiện cho xác định AMD sớm hơn và đáng tin cậy hơn, giúp điều trị kịp thời và bảo tồn thị lực trung tâm tốt hơn.

Những tiến bộ như vậy rất quan trọng vì can thiệp sớm có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ví dụ: Tương tự như cách một ứng dụng nhận dạng khuôn mặt có thể phát hiện những thay đổi nhỏ nhất trên gương mặt theo thời gian, AI có thể theo dõi sự tiến triển của AMD qua từng lần khám, giúp bác sĩ điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.

Chẩn đoán các bệnh lý mắt khác

Công nghệ AI đã được phát triển để hỗ trợ chẩn đoán nhiều rối loạn mắt khác ngoài bệnh võng mạc tiểu đường, tăng nhãn áp và thoái hóa hoàng điểm.

Đối với bệnh đục thủy tinh thể, các chương trình học máy đã được thiết kế để phát hiện và phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Một hệ thống có tên CC-Cruiser, được Liu và các đồng nghiệp xác thực, cho thấy độ chính xác cao trong khả năng xác định vị trí, mật độ và mức độ hình thành của đục thủy tinh thể bẩm sinh thông qua chụp ảnh đèn khe.

Vì thế giúp các chuyên gia chăm sóc mắt đánh giá đục thủy tinh thể một cách khách quan và hiệu quả hơn.

Trong lĩnh vực ung thư học nhãn khoa, các thuật toán học máy đã được phát triển để dự đoán kết quả sau điều trị phẫu thuật ung thư tế bào đáy quanh mắt và để dự báo tiên lượng bệnh u melanoma màng bồ đào.

Những công cụ dự đoán này có thể hướng dẫn các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác về kế hoạch điều trị và tư vấn bệnh nhân.

Bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP), một tình trạng mắt nghiêm trọng ảnh hưởng đến trẻ sinh non, cũng đã được hưởng lợi từ những tiến bộ của AI.

Các thuật toán học sâu có thể phân biệt các đặc điểm như “bệnh plus”, chỉ ra những thay đổi mạch máu trong võng mạc với độ chính xác tương đương hoặc vượt trội so với các bác sĩ lâm sàng chuyên môn.

Do đó giúp cải thiện chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời ở trẻ sơ sinh dễ bị tổn thương.

Ngoài những bệnh lý trên, AI còn cho thấy tiềm năng để hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng khác như tật khúc xạ, bong võng mạc, các bệnh màng mạch và hội chứng khô mắt.

Khi nghiên cứu tiếp tục phát triển, AI dự kiến sẽ đóng vai trò rộng rãi hơn để hỗ trợ chẩn đoán trên nhiều loại rối loạn nhãn khoa.

Ví dụ: Tại một số bệnh viện áp dụng AI để theo dõi ROP ở trẻ sinh non có thể giảm thiểu việc phải chuyển viện lên tuyến trung ương, giúp gia đình tiết kiệm chi phí và thời gian di chuyển.

Lập kế hoạch điều trị và quản lý bệnh về mắt

Lập kế hoạch điều trị và quản lý bệnh

AI cũng đang thay đổi cách các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc mắt lập kế hoạch điều trị và quản lý các bệnh mắt mãn tính.

Tận dụng thuật toán học máy được huấn luyện trên hàng nghìn kết quả bệnh nhân, AI có thể đánh giá từng trường hợp cụ thể để dự đoán cách một người có thể phản ứng với các liệu pháp cụ thể.

Trong bệnh thoái hóa hoàng điểm ướt do tuổi tác (AMD), các mô hình AI có thể dự báo phản ứng của bệnh nhân với việc tiêm chống yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF).

Có thông tin này giúp các bác sĩ nhãn khoa điều chỉnh kế hoạch điều trị một cách chính xác.

Do đó giảm thiểu các thủ thuật không cần thiết trong khi tối đa hóa hiệu quả.

Hơn nữa, AI có thể liên tục theo dõi tiến triển bệnh tật sử dụng dữ liệu hình ảnh hoặc các thông số lâm sàng và điều chỉnh kế hoạch điều trị tương ứng.

Cách tiếp cận linh hoạt này giúp đảm bảo kết quả tối ưu cho bệnh nhân thông qua việc phản ứng nhanh chóng với những thay đổi trong hoạt động của bệnh.

Các mô hình học sâu (DL) và học máy tự động (autoML) cũng đang được sử dụng để dự đoán tiến triển bệnh võng mạc tiểu đường thông qua phân tích những thay đổi tinh tế trong hình ảnh võng mạc trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện.

Một hệ thống DL đã dự đoán chính xác nguy cơ phát triển DR trong vòng hai năm ở những bệnh nhân không có bệnh võng mạc ban đầu, vượt trội hơn các yếu tố nguy cơ lâm sàng truyền thống.

Ví dụ: Giống như cách một huấn luyện viên thể thao cá nhân hóa chế độ tập luyện dựa trên khả năng và tiến bộ của từng vận động viên, AI có thể tạo ra “chế độ điều trị cá nhân hóa” cho mỗi bệnh nhân dựa trên đặc điểm riêng của họ.

Những phát triển này nhấn mạnh cách AI hỗ trợ y học cá thể hóa trong nhãn khoa thông qua khả năng cung cấp những thông tin dựa trên dữ liệu nhằm cải thiện việc ra quyết định trong suốt hành trình chăm sóc bệnh nhân.

Nâng cao độ chính xác phẫu thuật

AI đang đưa sự đổi mới phẫu thuật trong nhãn khoa lên một tầm cao mới.

Các hệ thống AI hiện tại hỗ trợ lập kế hoạch trước phẫu thuật và cung cấp hướng dẫn theo thời gian thực trong các thủ thuật như phẫu thuật đục thủy tinh thể và phẫu thuật khúc xạ như LASIK.

Những công cụ này giúp xác định vị trí rạch tối ưu, tính toán độ mạnh thủy tinh thể nhân tạo (IOL) và tạo ra bản đồ giác mạc chính xác theo thời gian thực.

Do đó tăng cường độ chính xác của phẫu thuật viên, dẫn đến kết quả thị lực tốt hơn cho bệnh nhân và khả năng phục hồi nhanh hơn.

Thông qua khả năng cung cấp những hiểu biết chi tiết dựa trên dữ liệu trong quá trình phẫu thuật, AI giúp giảm thiểu sai sót của con người và tạo ra kết quả nhất quán hơn.

Các công ty như ForSight Robotics đang đẩy xa ranh giới hơn nữa khi cung cấp hỗ trợ robot cho nhiều phẫu thuật mắt khác nhau bao gồm các thủ thuật phức tạp như sửa chữa bong võng mạc.

Những hệ thống robot được hướng dẫn bởi AI, có thể thực hiện các động tác tinh tế với độ ổn định và chính xác rất cao.

Vì thế giảm rủi ro và cải thiện tỷ lệ thành công của phẫu thuật.

Ví dụ: Tại Bệnh viện Mắt, ứng dụng AI trong phẫu thuật đục thủy tinh thể đã giúp giảm thời gian phẫu thuật từ 30 phút xuống còn 15 phút, đồng thời tăng độ chính xác trong đặt thủy tinh thể nhân tạo.

Nhìn chung, vai trò của AI trong nâng cao độ chính xác phẫu thuật thể hiện một bước tiến đáng kể mang lại lợi ích cho cả phẫu thuật viên và bệnh nhân thông qua khả năng cải thiện an toàn, hiệu quả và kết quả.

Cải thiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt

Cải thiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt

Một trong những tác động đầy hứa hẹn nhất của AI trong nhãn khoa là tiềm năng cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt, đặc biệt ở các khu vực thiếu thốn dịch vụ y tế.

Nhiều nơi trên thế giới đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt bác sĩ nhãn khoa, khiến yêu cầu chẩn đoán kịp thời và chính xác trở nên khó khăn cho bệnh nhân.

AI giúp thu hẹp khoảng cách này thông qua khả năng tạo điều kiện cho tầm soát và chẩn đoán tự động.

Bệnh nhân có thể nhận được đánh giá sơ bộ ngay cả khi không có khả năng tiếp cận trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa.

Khả năng này đặc biệt có giá trị ở các vùng nông thôn hoặc xa xôi nơi dịch vụ chăm sóc mắt chuyên khoa bị hạn chế hoặc không có sẵn.

Teleophthalmology (nhãn khoa từ xa) cung cấp dịch vụ chăm sóc mắt từ xa.

Dịch vụ y tế được cải thiện đáng kể nhờ khả năng phân tích hình ảnh mắt nhanh chóng và chính xác của AI ngay cả trong những môi trường hạn chế tài nguyên.

Với khả năng phân tích hình ảnh hỗ trợ AI, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể cung cấp hỗ trợ chẩn đoán chất lượng mà không cần đào tạo chuyên khoa sâu rộng.

Cách tiếp cận này giảm nhu cầu về nhân lực được đào tạo cao tại chỗ trong khi mở rộng khả năng tiếp cận của bệnh nhân.

Điều này có nghĩa là nhiều người hơn có thể được hưởng lợi từ phát hiện sớm và quản lý kịp thời các bệnh lý mắt để ngăn ngừa mất hoặc suy giảm thị lực.

Giống như cách một ứng dụng dịch thuật giúp người dùng giao tiếp mà không cần thông thạo ngoại ngữ, AI trong nhãn khoa giúp bác sĩ đa khoa ở vùng sâu vùng xa có thể “đọc hiểu” các dấu hiệu bệnh lý mắt mà trước đây chỉ bác sĩ chuyên khoa mới làm được.

Ví dụ: Chương trình “AI cho mọi nhà” của một số tổ chức phi lợi nhuận đã triển khai máy chụp võng mạc di động kết hợp AI tại các xã miền núi, giúp phát hiện sớm bệnh võng mạc tiểu đường cho hàng nghìn người dân mà không cần họ phải vào thành phố khám.

Các sản phẩm AI nổi bật trong nhãn khoa

Các sản phẩm AI nổi bật

Ứng dụng LumineticsCore®

LumineticsCore® đánh dấu một cột mốc quan trọng khi trở thành hệ thống chẩn đoán AI tự động đầu tiên được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để phát hiện bệnh võng mạc do tiểu đường.

Điểm đột phá của hệ thống này nằm ở khả năng hoạt động hoàn toàn độc lập mà không cần sự can thiệp hay giải thích từ bất kỳ chuyên gia chăm sóc mắt nào.

Trong các thử nghiệm lâm sàng quan trọng, LumineticsCore® đã chứng minh độ nhạy đạt 87,3% và độ đặc hiệu đạt 89,5%.

Độ nhạy thể hiện khả năng nhận diện chính xác những bệnh nhân mắc bệnh võng mạc do tiểu đường cần được chuyển tuyến, trong khi độ đặc hiệu liên quan đến vấn đề xác định đúng những trường hợp không mắc bệnh.

Những con số này phản ánh sự cân bằng mạnh mẽ giữa việc phát hiện chính xác các ca bệnh và giảm thiểu kết quả dương tính giả.

Một trong những lợi ích đáng chú ý nhất của LumineticsCore® là tiềm năng giảm những lần chuyển tuyến không cần thiết đến bác sĩ chuyên khoa.

Hệ thống đã thành công khi tránh được 91% các lần khám chuyên khoa không thực sự cần thiết.

Do đó không chỉ giảm gánh nặng cho bệnh nhân mà còn tối ưu hóa nguồn lực y tế thông qua mục tiêu chỉ tập trung vào những bệnh nhân thực sự cần can thiệp.

Ví dụ: Tại một phòng khám đa khoa ở vùng nông thôn, thay vì phải chuyển 100 bệnh nhân tiểu đường đến bác sĩ nhãn khoa (với chi phí và thời gian đi lại lớn), LumineticsCore® có thể giúp xác định chỉ 9 bệnh nhân thực sự cần chuyển tuyến, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian cho 91 bệnh nhân còn lại.

Tính chất tự động của LumineticsCore® khiến nó đặc biệt có giá trị trong các cơ sở y tế tuyến đầu hoặc vùng thiếu thốn dịch vụ y tế, nơi khả năng tiếp cận bác sĩ nhãn khoa có thể bị hạn chế.

Thông qua tạo điều kiện phát hiện sớm và chính xác bệnh võng mạc do tiểu đường, LumineticsCore® đóng vai trò then chốt trong khả năng ngăn ngừa mất thị lực nhờ điều trị kịp thời.

Ứng dụng EyeArt

EyeArt là một hệ thống AI khác được FDA phê duyệt và nhận được sự công nhận nhờ hiệu suất mạnh mẽ cùng tính linh hoạt cao.

Nó cũng sở hữu chứng nhận CE, một tiêu chuẩn quan trọng cho thấy sự tuân thủ các yêu cầu về sức khỏe, an toàn và bảo vệ môi trường tại châu Âu.

EyeArt chuyên phát hiện tự động bệnh võng mạc do tiểu đường ở nhiều giai đoạn khác nhau, bao gồm mức độ nhẹ trở lên và các trường hợp đe dọa thị lực.

Điểm khác biệt của EyeArt nằm ở khả năng được xác thực trên một bộ dữ liệu khổng lồ với hơn nửa triệu bệnh nhân và gần hai triệu hình ảnh võng mạc trên toàn thế giới.

Thử nghiệm quy mô lớn đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trên nhiều nhóm bệnh nhân đa dạng và các thiết bị chụp ảnh khác nhau.

Trong các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm, EyeArt đã thể hiện độ nhạy ấn tượng: 96% đối với bệnh võng mạc do tiểu đường mức độ nhẹ trở lên và 97% đối với các trường hợp đe dọa thị lực.

Độ đặc hiệu cũng ở mức cao, đạt 88% cho mức độ nhẹ trở lên và 90% cho các trường hợp đe dọa thị lực.

Những con số này xác nhận EyeArt có thể xác định chính xác bệnh nhân cần chăm sóc khẩn cấp đồng thời giảm thiểu các lần chuyển tuyến không cần thiết.

Một tính năng quan trọng khác của EyeArt là khả năng tương thích với máy chụp đáy mắt từ nhiều nhà sản xuất khác nhau.

Sự linh hoạt này giúp các phòng khám tích hợp hệ thống AI mà không bị ràng buộc bởi các thiết bị chụp ảnh cụ thể.

Do đó tạo khả năng tiếp cận và tính thực tiễn cao trong nhiều môi trường lâm sàng khác nhau.

Ví dụ: Một bệnh viện đa khoa có thể sử dụng máy chụp đáy mắt của hãng Canon, trong khi phòng khám tư nhân lại dùng thiết bị Topcon. EyeArt có thể hoạt động hiệu quả trên cả hai hệ thống mà không cần thay đổi phần mềm hay hiệu chỉnh lại, giúp việc triển khai trở nên đơn giản và tiết kiệm chi phí.

Nhìn chung, sự kết hợp giữa độ chính xác cao, xác thực rộng rãi và khả năng tương thích thiết bị khiến EyeArt trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc sàng lọc bệnh võng mạc do tiểu đường trong các điều kiện thực tế.

Ứng dụng AEYE-DS

Ứng dụng AEYE-DS

AEYE-DS nằm trong bộ ba thuật toán được FDA thông qua, được thiết kế cho sàng lọc bệnh võng mạc do tiểu đường hoàn toàn tự động.

Giống như LumineticsCore® và EyeArt, AEYE-DS hoạt động tự chủ, phân tích hình ảnh võng mạc để phát hiện dấu hiệu bệnh mà không cần giám sát từ con người.

Mặc dù các số liệu hiệu suất cụ thể ít được nhấn mạnh so với hai sản phẩm kia, việc AEYE-DS được FDA thông qua đã khẳng định tính an toàn và hiệu quả trong sử dụng lâm sàng.

Khả năng hoạt động tự động tạo điều kiện triển khai trong nhiều cơ sở y tế khác nhau nhằm tối ưu hóa quy trình sàng lọc bệnh võng mạc do tiểu đường và hỗ trợ chẩn đoán sớm.

Ví dụ: Trong một trung tâm y tế cộng đồng với 500 bệnh nhân tiểu đường cần sàng lọc hàng năm, AEYE-DS có thể xử lý và phân tích toàn bộ hình ảnh võng mạc trong vòng vài giờ thay vì phải mất nhiều tuần để các bác sĩ chuyên khoa xem xét từng ca một cách thủ công.

Thông qua khả năng gia tăng năng lực và độ chính xác sàng lọc, AEYE-DS góp phần giảm thiểu tình trạng mất thị lực có thể phòng ngừa được do các biến chứng mắt liên quan đến tiểu đường.

AI của Google DeepMind (Verily/ARDA)

Mô hình AI của Google DeepMind, được phát triển hợp tác với Verily Life Sciences và chương trình Đánh giá Bệnh lý Võng mạc Tiên tiến (ARDA), được thiết kế để phát hiện hai bệnh lý võng mạc chính: bệnh võng mạc do tiểu đường và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.

Điểm khác biệt của AI này nằm ở khả năng đạt độ chính xác ngang tầm chuyên gia trong chẩn đoán.

Sử dụng kỹ thuật học sâu, mô hình phân tích hình ảnh võng mạc để nhận diện những thay đổi tinh tế liên quan đến bệnh võng mạc do tiểu đường và thoái hóa điểm vàng.

Khả năng phát hiện song song hai bệnh lý này đặc biệt có giá trị vì nó tạo điều kiện sàng lọc toàn diện trong một lần khám duy nhất.

Vì thế tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho cả bệnh nhân và bác sĩ lâm sàng.

Ví dụ: Một bệnh nhân 65 tuổi mắc tiểu đường đến khám định kỳ. Thay vì phải thực hiện hai lần chụp ảnh riêng biệt và chờ đợi kết quả từ hai chuyên gia khác nhau (một cho tiểu đường, một cho thoái hóa điểm vàng), AI của Google DeepMind có thể đánh giá cả hai nguy cơ từ cùng một bộ hình ảnh trong vòng vài phút.

Độ chính xác của hệ thống sánh ngang với các bác sĩ nhãn khoa giàu kinh nghiệm.

Điều này rất quan trọng trong những môi trường mà khả năng tiếp cận chuyên gia bị hạn chế.

Với năng lực cung cấp hỗ trợ chẩn đoán đáng tin cậy, AI của Google DeepMind có tiềm năng giảm đáng kể tình trạng bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn có thể dẫn đến mất thị lực.

Hiện tại, mô hình AI này vẫn đang trong quá trình xác thực thêm và tích hợp vào quy trình lâm sàng.

Tuy nhiên sự phát triển của nó đánh dấu cột mốc quan trọng trong mục tiêu tạo ra các công cụ AI đa mục đích cho nhãn khoa.

Ứng dụng RetinaLyze

Ứng dụng RetinaLyze

RetinaLyze cung cấp nền tảng sàng lọc dựa trên AI tập trung vào phát hiện các bệnh lý võng mạc.

Khác với các hệ thống hoàn toàn tự động, RetinaLyze hoạt động chủ yếu như một công cụ hỗ trợ ra quyết định.

Do đó hỗ trợ các chuyên gia chăm sóc mắt thông qua khả năng phân tích hình ảnh võng mạc và làm nổi bật các khu vực đáng lo ngại.

Với mục tiêu đóng vai trò hỗ trợ thay vì hệ thống chẩn đoán độc lập, RetinaLyze giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác hơn đồng thời duy trì sự giám sát của con người.

Cách tiếp cận này có thể đặc biệt tạo sự an tâm trong các môi trường lâm sàng nơi các bác sĩ muốn kết hợp những hiểu biết từ AI với phán đoán chuyên môn của họ.

Ví dụ: Trong một phòng khám mắt, bác sĩ có thể gặp khó khăn khi phân biệt giữa một đốm nhỏ trên võng mạc là xuất huyết nhỏ hay chỉ là bóng của mạch máu.

RetinaLyze sẽ phân tích và đưa ra gợi ý kèm theo mức độ tin cậy.

Do đó giúp bác sĩ có thêm thông tin để đưa ra quyết định cuối cùng về việc có cần chuyển tuyến hay không.

RetinaLyze hỗ trợ phát hiện nhiều bệnh lý võng mạc khác ngoài bệnh võng mạc do tiểu đường, mở rộng tính hữu dụng trong chăm sóc mắt toàn diện.

Các thuật toán AI của nó được huấn luyện trên bộ dữ liệu hình ảnh rộng lớn, tạo khả năng nhận diện đáng tin cậy các đặc điểm bất thường.

Thông qua tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và giảm lỗi sót trong giám sát, RetinaLyze góp phần vào kết quả quản lý bệnh nhân tốt hơn và can thiệp điều trị sớm hơn.

Ứng dụng ZEISS VISUHEALTH AI

ZEISS VISUHEALTH AI là hệ thống chẩn đoán mắt tích hợp sử dụng thuật toán học sâu để phát hiện và phân loại bệnh võng mạc do tiểu đường.

Được phát triển bởi ZEISS, một tổ chức lâu năm trong công nghệ quang học, hệ thống này kết hợp phần cứng chụp ảnh tiên tiến với phần mềm AI mạnh mẽ.

Các mô hình học sâu trong VISUHEALTH AI phân tích hình ảnh võng mạc được chụp bởi thiết bị ZEISS hoặc máy ảnh tương thích để nhận diện chính xác các giai đoạn bệnh võng mạc do tiểu đường.

Tích hợp giữa phần cứng và phần mềm mang lại quy trình làm việc liền mạch cho các bác sĩ lâm sàng, nâng cao cả hiệu quả và độ tin cậy trong chẩn đoán.

Ví dụ: Một bệnh viện đầu tư hệ thống chụp ảnh đáy mắt ZEISS có thể tích hợp trực tiếp VISUHEALTH AI mà không cần phần mềm bên thứ ba.

Khi bác sĩ chụp ảnh võng mạc bệnh nhân, AI sẽ tự động phân tích và đưa ra báo cáo chi tiết về mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ nhẹ đến nặng.

Do đó giúp bác sĩ lập kế hoạch theo dõi và điều trị phù hợp ngay lập tức.

Khả năng phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh võng mạc do tiểu đường hỗ trợ các bác sĩ nhãn khoa để xác định các hành động theo dõi và kế hoạch điều trị phù hợp.

Thông qua tự động hóa các phần của quy trình sàng lọc, VISUHEALTH AI giảm thời gian cần thiết cho phân tích hình ảnh đồng thời duy trì tiêu chuẩn độ chính xác cao.

Danh tiếng của ZEISS về quang học chính xác kết hợp với AI tiên tiến định vị VISUHEALTH AI như một giải pháp đáng tin cậy trong các môi trường nhãn khoa lâm sàng nhằm cải thiện quá trình chăm sóc bệnh võng mạc do tiểu đường.

Hệ thống sàng lọc mắt AI iPredict

Hệ thống sàng lọc mắt AI iPredict

Hệ thống Sàng lọc Mắt AI iPredict, được phát triển bởi iHealthScreen, nhắm đến mục tiêu sàng lọc hoàn toàn tự động bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.

Công ty đã nộp đơn lên FDA để xin phê duyệt hệ thống này, báo hiệu sự sẵn sàng cho khả năng sử dụng lâm sàng rộng rãi hơn.

Được thiết kế đặc biệt để phát hiện bệnh thoái hóa điểm vàng (AMD), iPredict sử dụng các thuật toán tinh vi để phân tích hình ảnh võng mạc mà không cần giải thích thủ công.

Khả năng hoạt động tự chủ này khiến nó phù hợp để sử dụng trong các phòng khám tuyến đầu hoặc chương trình sàng lọc cộng đồng nơi khả năng tiếp cận chuyên gia có thể bị hạn chế.

Ví dụ: Tại một trung tâm y tế cộng đồng, thay vì phải chờ đợi hàng tuần để có lịch hẹn với bác sĩ nhãn khoa, một người cao tuổi 70 tuổi có thể được sàng lọc AMD ngay tại chỗ.

Nếu iPredict phát hiện dấu hiệu bất thường, bệnh nhân sẽ được chuyển tuyến khẩn cấp để điều trị kịp thời.

Từ đó có thể cứu vãn được thị lực trước khi bệnh tiến triển nghiêm trọng.

Với khả năng tạo điều kiện nhận diện sớm AMD, nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người cao tuổi, iPredict có thể hỗ trợ chuyển tuyến kịp thời và can thiệp điều trị để bảo tồn thị lực.

Mặc dù vẫn đang chờ phê duyệt chính thức của FDA tại thời điểm này, iPredict đại diện cho một bước phát triển quan trọng hướng tới khả năng mở rộng sàng lọc bệnh mắt tự động từ bệnh võng mạc do tiểu đường sang các tình trạng quan trọng khác như AMD.

Có thể bạn quan tâm

Trụ sở chính công ty Comlink

Liên hệ

Comlink_Adress_Logo

Địa chỉ

Tầng 3 Toà nhà VNCC
243A Đê La Thành Str
Q. Đống Đa-TP. Hà Nội

Comlink_Workingtime_Logo

Giờ làm việc

Thứ Hai đến Thứ Sáu
Từ 8:00 đến 17:30
Hỗ trợ trực tuyến: 24/7

Comlink_Email_Logo

E-mail

info@comlink.com.vn

Comlink_Phone_Logo

Phone

+84 98 58 58 247

Tư vấn

    Hãy liên hệ tại đây
    Zalo Messenger Telegram Gửi Email Gọi điện Gửi SMS Trụ sở Công ty Yêu cầu gọi cho Quý khách