Intel Smart Edge Services: dịch vụ điện toán vùng biên

Intel Smart Edge Services

Intel Smart Edge Services là gì

Intel Smart Edge Services là nền tảng chạy trên các máy chủ tự do không có hệ điều hành cho phép triển khai các ứng dụng và dịch vụ ở vùng biên phức tạp.

Nền tảng này có thể được triển khai trong nhiều hình thức từ các trạm cơ sở cho đến các máy chủ blade trong các trung tâm dữ liệu gần biên.

5G RAN Core Service

Độ tin cậy cao

Tái cấu hình động của RAN và core

  • Dịch vụ 5G RAN Core Service của Intel Smart Edge Services cho phép tái cấu hình động của RAN và core.
  • Điều này có nghĩa là hệ thống có thể tự động thay đổi cấu hình để đáp ứng nhu cầu thay đổi của mạng lưới 5G.
  • Việc này giúp tối ưu hóa hiệu suất và dung lượng của mạng, đồng thời giảm thiểu tác động đến người dùng cuối.

Tính linh hoạt

  • Dịch vụ này cung cấp tính linh hoạt cho các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.
  • Nó cho phép họ dễ dàng tùy chỉnh và mở rộng mạng lưới 5G của mình theo nhu cầu.
  • Bằng cách sử dụng dịch vụ 5G RAN Core Service, các nhà cung cấp dịch vụ có thể thích ứng nhanh chóng với sự biến đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng.

Tính tự điều chỉnh

  • Dịch vụ 5G RAN Core Service của Intel® Smart Edge có khả năng tự điều chỉnh.
  • Điều này có nghĩa là nó có khả năng phát hiện và khắc phục các sự cố mạng một cách tự động.
  • Từ đó giúp giảm thiểu thời gian gián đoạn và tăng tính sẵn sàng của mạng lưới 5G.

Công nghệ FlexRAN™

  • Dịch vụ 5G RAN Core Service hỗ trợ công nghệ FlexRAN™, một phần mềm linh hoạt cho mạng RAN.
  • FlexRAN™ cho phép các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông tối ưu hóa hiệu suất và dung lượng của mạng lưới 5G thông qua việc quản lý linh hoạt các tài nguyên và quy trình.

Tăng cường hiệu suất

Một trong những lợi ích quan trọng của dịch vụ 5G RAN Core Service là khả năng tăng cường hiệu suất thông qua tính năng I/O xác định được.

Dưới đây là những điểm chính về tính năng này:

Độ trễ thấp

  • Tính năng I/O xác định được trong dịch vụ 5G RAN Core Service giúp giảm đáng kể độ trễ trong mạng lưới 5G.
  • Điều này làm tăng hiệu suất và giảm thiểu thời gian phản hồi, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng cuối.

Tăng tốc độ xử lý

  • Dịch vụ này được xây dựng trên các máy chủ bare-metal được trang bị chip Intel® mạnh mẽ.
  • Điều này cho phép dịch vụ tận dụng tối đa sức mạnh tính toán của chip, giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong mạng lưới 5G.

Tích hợp các tính năng bảo mật

  • Tính năng I/O xác định được trong dịch vụ 5G RAN Core Service không chỉ tăng cường hiệu suất mà còn tích hợp các tính năng bảo mật quan trọng.
  • Việc này giúp bảo vệ mạng lưới 5G khỏi các cuộc tấn công và giảm thiểu rủi ro an ninh.
5G RAN Core Service

Quản lý và triển khai

Dịch vụ 5G RAN Core Service của Intel® Smart Edge được quản lý và triển khai thông qua Orchestrator.

Dưới đây là những điểm quan trọng về Orchestrator:

Quản lý tài nguyên linh hoạt

  • Orchestrator cho phép quản lý tài nguyên linh hoạt trong mạng lưới 5G.
  • Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông có thể dễ dàng phân bổ và quản lý tài nguyên theo nhu cầu, từ việc tạo mới các máy chủ cho đến việc cấu hình các khối chức năng trong RAN và core.

Tích hợp dễ dàng

  • Orchestrator được thiết kế để tích hợp dễ dàng với các hệ thống quản lý hiện có của nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.
  • Điều này giúp giảm thiểu công sức triển khai và tích hợp, từ đó tăng tốc quá trình triển khai và tiết kiệm chi phí.

Tự động hóa quy trình

  • Orchestrator cho phép tự động hoá các quy trình trong việc triển khai và quản lý mạng lưới 5G.
  • Điều này giúp giảm bớt công việc thủ công, giảm thiểu sai sót và tạo ra quá trình triển khai chính xác và liền mạch.

Hỗ trợ cho VNF và CA

Dịch vụ 5G RAN Core Service của Intel® Smart Edge không chỉ hỗ trợ các chức năng mạng truyền thống, mà còn hỗ trợ Virtual Network Functions (VNF) và Containerized Applications.

Dưới đây là những điểm chính về hỗ trợ này:

Linh hoạt trong triển khai VNF

  • Dịch vụ này cho phép triển khai linh hoạt các Virtual Network Functions (VNF) trong mạng lưới 5G.
  • Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông có thể triển khai VNF theo yêu cầu, từ việc kích hoạt chức năng mới cho đến việc chỉnh sửa hoặc xóa chức năng hiện có.

Tiện ích của Containerized Applications

  • Dịch vụ này cũng hỗ trợ triển khai Containerized Applications trong mạng lưới 5G.
  • Containerized Applications giúp tối ưu hóa việc triển khai và quản lý ứng dụng bằng cách đóng gói chúng vào các container độc lập.
  • Điều này giúp giảm thiểu tài nguyên và giúp các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông triển khai và quản lý ứng dụng hiệu quả hơn.

Mở rộng không giới hạn

  • Dịch vụ 5G RAN Core Service của Intel® Smart Edge cho phép mở rộng không giới hạn cho VNF và Containerized Applications trong mạng lưới 5G.
  • Điều này cho phép các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông linh hoạt tăng cường hoặc thu nhỏ dung lượng theo yêu cầu, từ việc thêm máy chủ mới cho đến việc xoá bỏ máy chủ không sử dụng.
SASE Service

Secure Access Service Edge

Ngăn chặn mối đe dọa

SASE Service của Intel® Smart Edge cho phép ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn trong hệ thống mạng.

Bằng cách sử dụng các công nghệ tiên tiến như phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System – IDS) và phòng chống xâm nhập (Intrusion Prevention System – IPS).

SASE Service có thể xác định và chặn các hoạt động độc hại như tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) và phần mềm độc hại.

Lọc nội dung Web

SASE Service cũng cung cấp tính năng lọc nội dung web, giúp kiểm soát và quản lý việc truy cập vào các trang web không an toàn hoặc không phù hợp.

Tính năng này có thể ngăn chặn việc truy cập vào các trang web chứa nội dung độc hại.

Vì vậy đảm bảo an toàn cho người dùng và hạn chế rủi ro liên quan đến việc truyền tải thông tin không mong muốn.

DNS security

Chạy ứng dụng trong môi trường cách ly

Sandboxing là một công nghệ quan trọng trong việc xác định tính bảo mật của ứng dụng.

Sử dụng tính năng này, SASE Service có thể chạy các ứng dụng trong môi trường cách ly, giúp kiểm tra tính bảo mật và độ tin cậy trước khi triển khai chúng trên hệ thống thực sự.

Điều này giúp ngăn chặn các ứng dụng độc hại tấn công vào hệ thống.

Chạy ứng dụng trong môi trường cách ly

Sandboxing là một công nghệ quan trọng trong việc xác định tính bảo mật của ứng dụng.

Sử dụng tính năng này, SASE Service có thể chạy các ứng dụng trong môi trường cách ly, giúp kiểm tra tính bảo mật và độ tin cậy trước khi triển khai chúng trên hệ thống thực sự.

Điều này giúp ngăn chặn các ứng dụng độc hại tấn công vào hệ thống.

Credential theft prevention

Ngăn chặn lấy cắp thông tin đăng nhập

Việc lấy cắp thông tin đăng nhập là một trong những mối đe dọa lớn đối với an ninh mạng.

SASE Service của Intel® Smart Edge giúp ngăn chặn việc này bằng cách kiểm tra tính hợp lệ của thông tin đăng nhập và sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.

Ngăn chặn mất dữ liệu

SASE Service cũng giúp ngăn chặn mất mát dữ liệu trong quá trình truyền tải và xử lý.

Tính năng này sẽ kiểm tra và ngăn chặn các hoạt động không hợp lệ liên quan đến việc truyền tải và lưu trữ dữ liệu, như việc gửi thông tin nhạy cảm qua email hoặc tải lên các file không an toàn.

Điều này giúp bảo vệ thông tin quan trọng của doanh nghiệp và người dùng.

Data loss prevention

Tường lửa thế hệ mới

SASE Service của Intel® Smart Edge cho phép quản lý và triển khai chính sách tường lửa thế hệ mới.

Vì vậy giúp kiểm soát và bảo vệ hệ thống mạng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

Các chính sách này có thể được tùy chỉnh linh hoạt để phù hợp với yêu cầu bảo mật của từng doanh nghiệp.

Zero Trust Security

Zero Trust Security Service

Platform Attestation

Platform Attestation là một quá trình xác minh và chứng thực sự kiện của một máy chủ hoặc thiết bị trên mạng.

Platform Attestation cho phép xác định tính toàn vẹn và đáng tin cậy của một máy chủ hoặc thiết bị trước khi cho phép nó tham gia vào mạng.

Platform Attestation sử dụng các tính năng bảo mật phần cứng của Intel® để xác minh tính toàn vẹn của máy chủ hoặc thiết bị.

Quá trình này cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung để đảm bảo rằng chỉ những máy chủ và thiết bị đáng tin cậy mới được phép tham gia vào mạng và thực hiện các tác vụ quan trọng.

Trusted Execution

Trusted Execution đảm bảo rằng các tác vụ quan trọng được thực hiện trên một môi trường đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Trusted Execution được đảm bảo bằng cách sử dụng các tính năng bảo mật phần cứng của Intel®.

Các máy chủ và thiết bị được chứng thực và xác minh tính toàn vẹn trước khi thực hiện các tác vụ quan trọng.

Điều này giúp đảm bảo rằng chỉ những tác vụ được thực hiện trên các máy chủ và thiết bị đáng tin cậy mới được coi là hợp lệ và an toàn.

Secure Device Onboarding

Secure Device Onboarding là quá trình cho phép một máy chủ hoặc thiết bị mới kết nối vào mạng một cách an toàn và đáng tin cậy.

Secure Device Onboarding được thực hiện thông qua việc sử dụng các tính năng bảo mật phần cứng của Intel®.

Quá trình này đảm bảo rằng chỉ những máy chủ và thiết bị đã được xác minh và chứng thực mới được phép kết nối vào mạng.

Điều này giúp bảo vệ hệ thống khỏi các nguy cơ an ninh do các máy chủ hoặc thiết bị không đáng tin cậy gây ra.

Confidential Computing

Confidential Computing đảm bảo rằng dữ liệu được bảo vệ trong quá trình lưu trữ, truyền tải và sử dụng.

Confidential Computing được đảm bảo thông qua việc tích hợp các tính năng bảo mật phần cứng của Intel®.

Các dữ liệu được mã hóa và xác minh tính toàn vẹn để ngăn chặn việc truy cập trái phép và thay đổi không mong muốn từ các bên thứ ba.

Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu không chỉ được bảo vệ trong quá trình lưu trữ, mà còn trong quá trình truyền tải và sử dụng.

Data Plane va Networking

Data Plane và Networking

Calico

Calico là một dịch vụ mạng mã nguồn mở được sử dụng trong Intel® Smart Edge để cung cấp tính năng mạng phân tán và linh hoạt.

Với Calico, các ứng dụng và containers có thể giao tiếp với nhau thông qua một mô hình mạng ảo.

Từ đó giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn và bảo mật.

Các tính năng nổi bật của Calico bao gồm:

Routing:

  • Calico cung cấp khả năng routing linh hoạt cho các ứng dụng và containers.
  • Vì vậy cho phép chúng giao tiếp với nhau trong cùng một mạng ảo hoặc qua các mạng ảo khác nhau.

Policy Enforcement:

  • Calico cho phép xác định các quy tắc mạng để kiểm soát truy cập giữa các ứng dụng và containers.
  • Điều này giúp tăng cường bảo mật và đảm bảo rằng chỉ các ứng dụng được phép có thể giao tiếp với nhau.

Scalability:

  • Calico được thiết kế để có thể mở rộng mạnh mẽ, cho phép xử lý hàng triệu container và ứng dụng cùng một lúc mà không ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.

Integration:

  • Calico tích hợp tốt với nhiều công nghệ khác nhau, cho phép phát triển và triển khai các ứng dụng và containers trên nền tảng Intel® Smart Edge một cách dễ dàng.

eBPF

eBPF (enhanced Berkeley Packet Filter) là một công nghệ được sử dụng trong Intel® Smart Edge để tăng cường khả năng xử lý gói tin trên các thiết bị edge.

Với eBPF, các ứng dụng và containers có thể áp dụng các quy tắc xử lý gói tin linh hoạt và hiệu quả.

Các điểm nổi bật của eBPF là:

Performance:

Flexibility:

  • eBPF cho phép ứng dụng áp dụng các quy tắc xử lý gói tin linh hoạt, cho phép tuỳ chỉnh việc xử lý gói tin theo nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

Security:

  • eBPF cung cấp khả năng kiểm soát và giám sát gói tin trên các thiết bị edge, giúp gia tăng bảo mật cho hệ thống.

Compatibility:

  • eBPF tương thích với nhiều công nghệ và giao thức khác nhau, cho phép triển khai các ứng dụng và containers trên nền tảng Intel® Smart Edge một cách linh hoạt.

SR-IOV

SR-IOV (Single Root I/O Virtualization) là một công nghệ được sử dụng trong Intel® Smart Edge để cung cấp tính năng ảo hóa I/O cao cấp.

Với SR-IOV, các ứng dụng và containers có thể truy cập trực tiếp vào các card mạng vật lý thông qua giao diện ảo.

Từ đó giúp tăng cường hiệu suất và sự linh hoạt.

Các tính năng chính của SR-IOV bao gồm:

High Performance:

  • SR-IOV cho phép truy cập trực tiếp vào card mạng vật lý, giúp tăng cường hiệu suất của các ứng dụng và containers trên Intel® Smart Edge.

Isolation:

  • SR-IOV cung cấp khả năng cô lập giữa các máy ảo và containers, cho phép chúng hoạt động độc lập trong cùng một hệ thống.

Flexibility:

  • SR-IOV cho phép ứng dụng và containers tuỳ chỉnh việc sử dụng card mạng theo nhu cầu của từng ứng dụng.
  • Vì vậy giúp tăng cường linh hoạt trong triển khai ứng dụng.

Scalability:

  • SR-IOV có thể mở rộng để hỗ trợ hàng trăm hoặc thậm chí hàng ngàn máy ảo và containers trên Intel® Smart Edge.

Nodus

Nodus là một dịch vụ networking được phát triển bởi Intel® Smart Edge để tạo ra các kết nối liền mạch giữa các thiết bị edge.

Với Nodus, các thiết bị edge có thể tự động kết nối và giao tiếp với nhau để tạo ra một mạng lưới phân tán.

Các tính năng chính của Nodus là:

Auto-discovery:

  • Nodus tự động phát hiện và kết nối các thiết bị edge trong hệ thống.
  • Điều này giúp giảm thiểu công việc cấu hình và quản lý mạng cho người quản trị.

Reliability:

  • Nodus cung cấp khả năng kiểm soát và giám sát kết nối giữa các thiết bị edge, đảm bảo rằng kết nối luôn luôn tin cậy và không bị gián đoạn.

Scalability:

  • Nodus có khả năng mở rộng để hỗ trợ hàng ngàn thiết bị edge trong hệ thống Intel® Smart Edge.

Security:

  • Nodus áp dụng các biện pháp bảo mật tiên tiến như mã hóa và xác thực để đảm bảo an toàn cho thông tin truyền qua mạng.
Observability Service

Observability Service

Telemetry

Telemetry là khả năng thu thập và ghi lại dữ liệu về hoạt động và hiệu suất của hệ thống và ứng dụng.

Trong Intel® Smart Edge Services, Telemetry cho phép thu thập thông tin quan trọng như tải CPU, bộ nhớ sử dụng, lưu lượng mạng và thời gian phản hồi từ các thành phần khác nhau trong hệ thống.

Dữ liệu này sau đó được gửi đến các công cụ quản lý và giám sát để phân tích và phản hồi kịp thời.

Telemetry trong Intel® Smart Edge Services được thiết kế để tiết kiệm tài nguyên CPU và bộ nhớ.

Các framework tiêu chuẩn trong ngành được tinh chỉnh để đảm bảo tối thiểu hóa tài nguyên hệ thống yêu cầu để thu thập thông tin quan trọng.

Điều này giúp giảm tải cho hệ thống và đảm bảo rằng việc thu thập dữ liệu không gây ảnh hưởng đến hiệu suất toàn bộ hệ thống.

Tracing

Tracing là quá trình theo dõi và ghi lại các sự kiện xảy ra trong quá trình xử lý yêu cầu hoặc giao tiếp giữa các thành phần của hệ thống.

Trong Intel® Smart Edge Services, Tracing cho phép theo dõi từng bước trong quá trình xử lý yêu cầu từ khi nó được nhận đến khi nó hoàn thành và trả về kết quả.

Điều này giúp xác định được các bước chậm trễ hoặc lỗi trong quá trình xử lý yêu cầu, từ đó tìm ra nguyên nhân và khắc phục vấn đề.

Tracing trong Intel® Smart Edge Services được thiết kế để có tối đa hiệu suất và độ tin cậy.

Các sự kiện được ghi lại thông qua các giao thức nhẹ như OpenTelemetry, giúp giảm thiểu tải cho hệ thống.

Đồng thời, các công cụ quản lý và giám sát có thể sử dụng dữ liệu theo dõi để phân tích hiệu suất và tìm hiểu về sự tương tác giữa các thành phần trong hệ thống.

Logging

Logging là quá trình ghi lại thông tin quan trọng về hoạt động của hệ thống và ứng dụng vào một hệ thống log.

Trong Intel® Smart Edge Services, Logging cho phép ghi lại các thông tin như thông báo lỗi, cảnh báo, thông tin debug và thông tin về hoạt động hàng ngày của hệ thống.

Dữ liệu log này sau đó có thể được sử dụng để theo dõi và phân tích hiệu suất, tìm ra nguyên nhân của các sự cố và giám sát hoạt động của hệ thống trong thời gian thực.

Logging trong Intel® Smart Edge Services được thiết kế để có khả năng mở rộng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn log phổ biến như syslog.

Điều này cho phép tích hợp dễ dàng với các công cụ quản lý log hiện có.

Đồng thời, hệ thống log cũng được tối ưu hóa để đảm bảo rằng việc ghi log không gây ảnh hưởng đến hiệu suất toàn bộ hệ thống.

Metrics

Metrics là số liệu định lượng về hoạt động và hiệu suất của hệ thống và ứng dụng.

Trong Intel® Smart Edge Services, Metrics cho phép thu thập và ghi lại các số liệu quan trọng như tỷ lệ thành công, thời gian xử lý trung bình và số lượng yêu cầu đã xử lý trong một khoảng thời gian nhất định.

Dữ liệu metrics này sau đó có thể được sử dụng để theo dõi hiệu suất toàn bộ hệ thống, đánh giá tính ổn định và tìm ra các vấn đề tiềm ẩn.

Metrics trong Intel® Smart Edge Services được thiết kế để có khả năng mở rộng cao và có khả năng tích hợp với các công cụ quản lý và giám sát hiện có.

Các số liệu metrics được thu thập thông qua giao thức nhẹ như Prometheus, giúp giảm tải cho hệ thống.

Đồng thời, các công cụ quản lý và giám sát có thể sử dụng số liệu metrics để phân tích hiệu suất toàn bộ hệ thống và tìm hiểu về xu hướng và biểu đồ hoạt động của hệ thống.

Accelerator Service

Accelerator Service

FPGA

FPGA là viết tắt của “Field-Programmable Gate Array” (Mảng Cổng Có Thể Lập Trình).

Đây là một công nghệ linh hoạt cho phép người dùng tự do lập trình các mạch logic bên trong chip để thực hiện các chức năng tùy chỉnh.

FPGA được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu xử lý dữ liệu nhanh và linh hoạt, như xử lý video, xử lý tín hiệu và xử lý ảo hóa.

Trong Intel® Smart Edge Services, dịch vụ FPGA cho phép người dùng tận dụng sức mạnh tính toán của FPGA để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.

Với sự linh hoạt của FPGA, người dùng có thể tùy chỉnh và điều chỉnh các mạch logic bên trong chip để đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ.

Điều này giúp tăng hiệu suất tính toán và giảm độ trễ trong việc xử lý dữ liệu tại điểm xử lý gần biên giới.

FEC

FEC là viết tắt của “Forward Error Correction” (Sửa Lỗi Chuyển Tiếp).

Đây là một kỹ thuật được sử dụng để tăng khả năng chống nhiễu và khôi phục lỗi trong truyền thông.

Khi dữ liệu được truyền qua một kênh không tin cậy, FEC cho phép người nhận phục hồi thông tin ban đầu mà không cần gửi lại yêu cầu.

Trong Intel® Smart Edge Services, dịch vụ FEC được tích hợp để cải thiện khả năng truyền thông và luồng dữ liệu tại các điểm xử lý gần vùng biên.

Việc sử dụng FEC giúp giảm thiểu sự mất mát và sai sót trong thông tin truyền tải, đồng thời tăng khả năng chống lại các yếu tố gây nhiễu trong môi trường truyền thông.

DDP

DDP là viết tắt của “Data Plane Development Kit” (Bộ Phát Triển Mặt Dữ Liệu).

Đây là một bộ công cụ phát triển phần cứng và phần mềm cho việc xây dựng các ứng dụng mạng có hiệu suất cao.

DDP cung cấp các API và thư viện để tối ưu hóa việc xử lý thông tin và chuyển tiếp gói tin trên các thiết bị mạng.

Trong Intel® Smart Edge Services, dịch vụ DDP được sử dụng để tăng cường khả năng xử lý gói tin và thông tin mạng tại các điểm xử lý gần biên.

DDP giúp giảm độ trễ và tăng hiệu suất tính toán trong việc xử lý dữ liệu mạng, đồng thời mang lại sự linh hoạt cho người dùng trong việc phát triển ứng dụng mạng theo yêu cầu.

GPU

GPU là viết tắt của “Graphics Processing Unit” (Đơn Vị Xử Lý Đồ Họa), đây là một bộ phận quan trọng trong việc xử lý đồ họa và tính toán song song.

GPU được thiết kế để chạy các thuật toán đồ họa phức tạp và tính toán số học hiệu suất cao.
Trong Intel® Smart Edge Services, GPU được sử dụng để tăng cường khả năng tính toán và xử lý đồ họa tại các điểm xử lý gần biên.

Việc sử dụng GPU giúp gia tăng hiệu suất tính toán và đồ hoạ trong việc xử lý dữ liệu, đồng thời mang lại khả năng hiển thị và tương tác cao cho người dùng.

Có thể bạn quan tâm

Trụ sở chính công ty Comlink

Liên hệ

Comlink_Adress_Logo

Địa chỉ

Tầng 3 Toà nhà VNCC 243A Đê La Thành Str Q. Đống Đa-TP. Hà Nội
Comlink_Workingtime_Logo

Giờ làm việc

Thứ Hai đến Thứ Sáu Từ 8:00 đến 17:30 Hỗ trợ trực tuyến: 24/7
Comlink_Email_Logo

E-mail

info@comlink.com.vn
Comlink_Phone_Logo

Phone

+84 98 58 58 247

Tư vấn

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.